camoufler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngụy trang: Hành động che giấu hoặc làm thay đổi hình dạng, màu sắc của một người, vật hoặc địa điểm để hòa lẫn với môi trường xung quanh, nhằm tránh bị phát hiện.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le soldat a camouflé son visage avec de la peinture. (Người lính đã ngụy trang khuôn mặt của mình bằng sơn.)
- Ils ont camouflé le canon avec des branches d'arbres. (Họ đã ngụy trang khẩu pháo bằng các cành cây.)
- Elle essaie de camoufler ses sentiments. (Cô ấy cố gắng che giấu cảm xúc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "camoufler un défaut": che giấu một khuyết điểm.
- Cette coiffure camoufle bien son front large. (Kiểu tóc này che giấu khá tốt vầng trán rộng của cô ấy.)
- "camoufler la vérité": che đậy sự thật.
- Il a tenté de camoufler la vérité à sa famille. (Anh ta đã cố gắng che đậy sự thật với gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Camouflage (danh từ giống đực): sự ngụy trang, đồ ngụy trang.
- Le camouflage est essentiel pour la survie de certains animaux. (Sự ngụy trang là thiết yếu cho sự sống còn của một số loài động vật.)
- Se camoufler (đại động từ phản thân): tự ngụy trang, ẩn nấp.
- Le léopard se camoufle dans les hautes herbes. (Con báo tự ngụy trang trong đám cỏ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Cacher: giấu, che giấu.
- Dissimuler: giấu giếm, che đậy (thường dùng cho cảm xúc, ý định).
- Masquer: che mặt nạ, che phủ.
Từ trái nghĩa
- Dévoiler: vén màn, tiết lộ.
- Exposer: phơi bày, trưng bày.
- Révéler: tiết lộ, bộc lộ.
Thành ngữ liên quan
- Camoufler la poussière sous le tapis: (nghĩa đen: giấu bụi dưới thảm) che đậy một vấn đề thay vì giải quyết nó.
- Ce n'est pas une solution, tu ne fais que camoufler la poussière sous le tapis. (Đó không phải là giải pháp, anh chỉ đang che đậy vấn đề thôi.)
ngoại động từ
- ngụy trang