camp
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Trại, chỗ cắm trại : Một khu vực ngoài trời được thiết lập với lều hoặc chỗ ở tạm thời, thường cho mục đích nghỉ ngơi, giải trí hoặc huấn luyện. Phe, phái : Một nhóm người có cùng quan điểm, lý tưởng hoặc mục tiêu, đặc biệt trong chính trị hoặc xã hội. Trại (tập trung, lao động) : Một khu vực có hàng rào hoặc được canh gác, nơi giam giữ tù nhân, người tị nạn, hoặc một nhóm...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Doanh trại, trại : Một khu vực được thiết lập với lều, nhà tạm hoặc công trình tạm thời, thường dùng cho mục đích quân sự, cắm trại, hoặc tập trung người. Phe, phái : Một nhóm người cùng chung lý tưởng, quan điểm hoặc mục tiêu, thường đối lập với nhóm khác. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Ils ont monté leur camp au bord du lac. (Họ đã dựng trại của họ bên bờ hồ....
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A site with temporary shelters or lodging : A place where people, especially children or soldiers, stay temporarily in tents, cabins, or other simple shelters, often for recreation, vacation, or military purposes. A group of people sharing a common purpose or ideology : A group or faction united by a shared belief, cause, or activity. A style or aesthetic : Something, especial...
See full definition →