camp
/kæmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Doanh trại, trại: Một khu vực được thiết lập với lều, nhà tạm hoặc công trình tạm thời, thường dùng cho mục đích quân sự, cắm trại, hoặc tập trung người.
- Phe, phái: Một nhóm người cùng chung lý tưởng, quan điểm hoặc mục tiêu, thường đối lập với nhóm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils ont monté leur camp au bord du lac. (Họ đã dựng trại của họ bên bờ hồ.)
- Le camp adverse a refusé toute négociation. (Phe đối lập đã từ chối mọi cuộc đàm phán.)
- C'était un camp de vacances pour les enfants. (Đó là một trại hè dành cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en camp volant: Ở tạm bợ, không thật ổn định.
- Pendant les travaux, nous sommes en camp volant chez des amis. (Trong lúc thi công, chúng tôi ở tạm bợ tại nhà bạn bè.)
Camp retranché: Cứ điểm phòng ngự.
- Les soldats défendaient le camp retranché. (Những người lính đang phòng thủ cứ điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Camper (động từ): Cắm trại.
- Camping (danh từ giống đực): Hoạt động cắm trại; bãi cắm trại.
- Campiste (danh từ): Người đi cắm trại.
Từ đồng nghĩa
- Bivouac (danh từ giống đực): Trại tạm, nơi đóng quân tạm thời.
- Clan (danh từ giống đực): Phe cánh, nhóm.
- Faction (danh từ giống cái): Phe phái.
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
Ficher le camp (thân mật): Chuồn, biến đi, rời khỏi nhanh chóng.
- Il a fiché le camp en entendant la police. (Hắn ta đã chuồn mất khi nghe thấy cảnh sát.)
Foutre le camp (thô tục, rất thân mật): Cút, biến đi (nghĩa mạnh hơn "ficher le camp").
- Fous le camp d'ici ! (Cút khỏi đây ngay!)
Lever le camp: Nhổ trại, rời đi.
- Nous devons lever le camp à l'aube. (Chúng tôi phải nhổ trại đi vào lúc bình minh.)
danh từ giống đực
- doanh trại; trại
- Camp de concentrationtrại tập trung
- Le camp se révoltacả doanh trại nổi dậy
- Feux de camplửa trại
- phe
- Partagés en deux campschia làm hai phe
- aide de camp(từ cũ, nghĩa cũ) sĩ quan tùy tùng
- en camp volanttạm bợ, không thật ổn định
- ficher le camp(thân mật) xem ficher
- foutre le campxem foutre
- lever le campđi khỏi
- camp retranchécứ điểm phòng ngự