camp-bed

/'kæmp'bed/
Học thuật
Thân thiện
camp-bed

A soldier unfolds a camp-bed in the barracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giường xếp, giường gấp: Một loại giường nhẹ, khung kim loại hoặc gỗ, có thể gấp gọn lại để dễ dàng mang theo cất giữ. thường được sử dụng khi cắm trại, trong các chuyến đi hoặc làm giường phụ trong nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We packed a camp-bed for our hiking trip. (Chúng tôi đã đóng gói một chiếc giường xếp cho chuyến đi bộ đường dài.)
    • The guest room has a camp-bed for extra visitors. (Phòng khách một chiếc giường gấp cho khách đến thêm.)
    • He unfolded the camp-bed and set it up in the living room. (Anh ấy mở chiếc giường xếp ra dựng trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a camp-bed": dựng một chiếc giường xếp.

    • It only takes a minute to set up a camp-bed. (Chỉ mất một phút để dựng một chiếc giường xếp.)
  • "to fold away a camp-bed": gấp cất một chiếc giường xếp.

    • After the guests left, she folded away the camp-bed. (Sau khi khách rời đi, ấy đã gấp cất chiếc giường xếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Folding bed (n): giường gấp (từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Cot (n): giường cũi (thường nhỏ, dành cho trẻ em hoặc có thể gấp được, ngữ cảnh sử dụng có thể khác).
  • Rollaway bed (n): giường bánh xe, có thể gấp di chuyển dễ dàng.
Từ đồng nghĩa
  • Folding bed: giường gấp.
  • Portable bed: giường di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'camp-bed' đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ 'camp-bed'.)

camp-bed

A soldier unfolds a camp-bed in the barracks.

danh từ
  1. giường xếp, giường gấp

Từ có nhắc đến "camp-bed"