lều

noun
  1. tent
    • dựng lều
      to pitch atent
    • lều chõng
      tent and campbed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lều"

lều
Hai đứa trẻ đang chơi trong chiếc lều ở sân sau.