campanien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) vùng Campania: Từ dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho vùng Campania của Ý.
- (Thuộc) đồ gốm Campania: Trong khảo cổ học và lịch sử nghệ thuật, dùng để mô tả phong cách đồ gốm cổ đại được sản xuất tại vùng này.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Campania: Chỉ phương ngữ hoặc ngôn ngữ được nói ở vùng Campania.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La céramique campanienne est très recherchée par les collectionneurs. (Đồ gốm Campania rất được các nhà sưu tập săn tìm.)
- Nous avons goûté une spécialité campanienne. (Chúng tôi đã nếm thử một món đặc sản của vùng Campania.)
Danh từ:
- Le campanien présente des similarités avec le napolitain. (Tiếng Campania có những điểm tương đồng với tiếng Napoli.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong khảo cổ học: Thuật ngữ "campanien" thường xuất hiện trong các nghiên cứu về đồ gốm Hy Lạp và La Mã cổ đại, để phân loại các hiện vật dựa trên nguồn gốc địa lý và phong cách.
- Une amphore de type campanien a été découverte sur le site. (Một chiếc bình hai quai kiểu Campania đã được phát hiện tại di chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Campanienne (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "campanien".
- Une production campanienne. (Một sản phẩm thuộc vùng Campania.)
Campanie (danh từ giống cái): Tên vùng Campania.
- Naples est la capitale de la Campanie. (Naples là thủ phủ của vùng Campania.)
Từ đồng nghĩa
- De Campanie: (Thuộc) Campania (cách nói thông thường hơn).
- Un vin de Campanie. (Một loại rượu vang từ Campania.)
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử, khảo cổ hoặc địa lý. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng cụm "de Campanie" để diễn đạt ý "thuộc về vùng Campania".
- Khi viết hoa (Campanien), nó có thể ám chỉ đến người dân hoặc ngôn ngữ của vùng.
tính từ
- (thuộc) xứ Cam-pa-ni (ý)
- Vase campanienbình Cam-pa-ni
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Cam-pa-ni