campignien

Học thuật
Thân thiện
campignien

Un campignien taille un silex pour fabriquer un outil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Cam-pi-nhi: "campignien" là một tính từ trong khảo cổ học, dùng để chỉ một nền văn hóa hoặc giai đoạn thời tiền sửchâu Âu, đặc biệt là ở Pháp, niên đại vào khoảng cuối thời kỳ đồ đá mới đầu thời kỳ đồ đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les outils campigniens sont caractéristiques de cette période. (Các công cụ Cam-pi-nhiđặc trưng của giai đoạn này.)
    • On a découvert un site campignien en Normandie. (Người ta đã phát hiện một di chỉ Cam-pi-nhi ở Normandy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "industrie campignienne": nền công nghiệp Cam-pi-nhi (chỉ tổng thể các công cụ kỹ thuật đặc trưng của nền văn hóa này).
    • L'industrie campignienne est marquée par des haches en silex. (Nền công nghiệp Cam-pi-nhi được đánh dấu bởi những chiếc rìu làm từ đá lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Campignien cũng có thể được dùng như một danh từ để chỉ người thuộc nền văn hóa này hoặc thời kỳ này.
    • Les Campigniens étaient des agriculteurs et des éleveurs. (Những người Cam-pi-nhinhững nông dân người chăn nuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp, đâymột thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ học. Có thể diễn đạt bằng cụm từ mô tả như (liên quan đến nền văn hóa Campigny).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ/danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
campignien

Un campignien taille un silex pour fabriquer un outil.

tính từ
  1. (khảo cổ học) (thuộc) Cam-pi-nhi

Từ gần giống