campement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đóng quân, sự cắm trại: Hành động dựng lên một nơi ở tạm thời, thường là lều hoặc lán, cho một nhóm người, đặc biệt là binh lính hoặc những người đi cắm trại.
- Trại: Chính nơi ở tạm thời được dựng lên, bao gồm các lều trại và khu vực xung quanh.
- Nơi trạm trú: Một địa điểm được chọn để dừng chân, nghỉ ngơi tạm thời trong một cuộc hành trình.
- (Quân sự) Đội tiền trạm: Một nhóm nhỏ binh lính được cử đi trước để chuẩn bị địa điểm cho lực lượng chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le campement des soldats a été établi près de la rivière. (Sự đóng quân của binh lính đã được thiết lập gần con sông.)
- Nous avons installé notre campement au pied de la montagne. (Chúng tôi đã dựng trại của mình dưới chân núi.)
- Ce village servait autrefois de campement pour les voyageurs. (Ngôi làng này trước đây từng là nơi trạm trú cho các lữ khách.)
- Le commandant a envoyé un campement en avant pour reconnaître la zone. (Chỉ huy đã phái một đội tiền trạm đi trước để thăm dò khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Campement de fortune": Trại tạm bợ, được dựng lên một cách vội vàng với những vật liệu có sẵn.
- Les réfugiés ont dû créer un campement de fortune avec des bâches. (Những người tị nạn đã phải dựng lên một trại tạm bợ bằng những tấm bạt.)
"Campement sauvage": Trại cắm không chính thức, thường không được phép, ở một khu vực ngoài trời.
- Il est interdit de faire du campement sauvage dans ce parc national. (Việc cắm trại bừa bãi trong vườn quốc gia này bị cấm.)
Biến thể và từ liên quan
- Camper (động từ): cắm trại.
- Camp (danh từ): trại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ trại tập trung, trại hè...).
- Camping (danh từ): hoạt động cắm trại; bãi cắm trại.
- Décamper (động từ): nhổ trại, rời đi.
Từ đồng nghĩa
- Bivouac (danh từ): nơi cắm trại qua đêm, thường cho binh lính hoặc nhà thám hiểm.
- Halte (danh từ): điểm dừng chân, trạm nghỉ.
- Avant-poste (danh từ): đồn tiền tiêu, tiền đồn (trong quân sự, gần nghĩa với "đội tiền trạm").
Cụm từ liên quan
- Établir un campement: thiết lập một trại.
- Lever le campement: nhổ trại, dỡ trại để đi tiếp.
- Site de campement: địa điểm cắm trại.
danh từ giống đực
- sự đóng quân, sự cắm trại
- trại
- Un campement bien organisémột trại tổ chức tốt
- nơi trạm trú
- (quân sự) đội tiền trạm