campement

Học thuật
Thân thiện
campement

Un groupe installe son campement près d'un lac de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đóng quân, sự cắm trại: Hành động dựng lên một nơitạm thời, thườnglều hoặc lán, cho một nhóm người, đặc biệtbinh lính hoặc những người đi cắm trại.
    • Trại: Chính nơitạm thời được dựng lên, bao gồm các lều trại khu vực xung quanh.
    • Nơi trạm trú: Một địa điểm được chọn để dừng chân, nghỉ ngơi tạm thời trong một cuộc hành trình.
    • (Quân sự) Đội tiền trạm: Một nhóm nhỏ binh lính được cử đi trước để chuẩn bị địa điểm cho lực lượng chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le campement des soldats a été établi près de la rivière. (Sự đóng quân của binh lính đã được thiết lập gần con sông.)
    • Nous avons installé notre campement au pied de la montagne. (Chúng tôi đã dựng trại của mình dưới chân núi.)
    • Ce village servait autrefois de campement pour les voyageurs. (Ngôi làng này trước đây từngnơi trạm trú cho các lữ khách.)
    • Le commandant a envoyé un campement en avant pour reconnaître la zone. (Chỉ huy đã phái một đội tiền trạm đi trước để thăm dò khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Campement de fortune": Trại tạm bợ, được dựng lên một cách vội vàng với những vật liệu có sẵn.

    • Les réfugiés ont créer un campement de fortune avec des bâches. (Những người tị nạn đã phải dựng lên một trại tạm bợ bằng những tấm bạt.)
  • "Campement sauvage": Trại cắm không chính thức, thường không được phép, ở một khu vực ngoài trời.

    • Il est interdit de faire du campement sauvage dans ce parc national. (Việc cắm trại bừa bãi trong vườn quốc gia này bị cấm.)
Biến thể từ liên quan
  • Camper (động từ): cắm trại.
  • Camp (danh từ): trại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ trại tập trung, trại hè...).
  • Camping (danh từ): hoạt động cắm trại; bãi cắm trại.
  • Décamper (động từ): nhổ trại, rời đi.
Từ đồng nghĩa
  • Bivouac (danh từ): nơi cắm trại qua đêm, thường cho binh lính hoặc nhà thám hiểm.
  • Halte (danh từ): điểm dừng chân, trạm nghỉ.
  • Avant-poste (danh từ): đồn tiền tiêu, tiền đồn (trong quân sự, gần nghĩa với "đội tiền trạm").
Cụm từ liên quan
  • Établir un campement: thiết lập một trại.
  • Lever le campement: nhổ trại, dỡ trại để đi tiếp.
  • Site de campement: địa điểm cắm trại.
campement

Un groupe installe son campement près d'un lac de montagne.

danh từ giống đực
  1. sự đóng quân, sự cắm trại
  2. trại
    • Un campement bien organisé
      một trại tổ chức tốt
  3. nơi trạm trú
  4. (quân sự) đội tiền trạm

Từ có nhắc đến "campement"