Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • sự đóng quân, sự cắm trại
  • trại
    • Un campement bien organisé
      một trại tổ chức tốt
  • nơi trạm trú
  • (quân sự) đội tiền trạm
Related search result for "campement"
  • Words contain "campement" in its definition in Vietnamese - French dictionary: 
    trại tiền trạm
Comments and discussion on the word "campement"