campeur

Học thuật
Thân thiện
campeur

Le campeur installe sa tente près d'un lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cắm trại: Từ này dùng để chỉ một người đi cắm trại, thườngtrong một khu cắm trại hoặc ngoài trời, để nghỉ ngơi hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le campeur a installé sa tente près de la rivière. (Người cắm trại đã dựng lều của mình gần con sông.)
    • Les campeurs aiment la vie en plein air. (Những người cắm trại yêu thích cuộc sống ngoài trời.)
    • Ce campeur expérimenté sait allumer un feu rapidement. (Người cắm trạikinh nghiệm này biết cách nhóm lửa nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "campeur solitaire": người cắm trại một mình.

    • Il est un campeur solitaire qui préfère la tranquillité de la nature. (Anh ấymột người cắm trại một mình, người thích sự yên tĩnh của thiên nhiên.)
  • "campeur sauvage": người cắm trại bừa bãi (khôngkhu cắm trại được quy định).

    • Le camping sauvage est interdit dans cette forêt, les campeurs doivent utiliser les terrains aménagés. (Cắm trại bừa bãi bị cấm trong khu rừng này, những người cắm trại phải sử dụng các khu đất đã được bố trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Camper (từ tiếng Anh, cũng được dùng trong tiếng Pháp): có nghĩa tương tự, chỉ người cắm trại.
  • Camping (danh từ): hoạt động cắm trại, khu cắm trại.
    • Nous allons faire du camping ce week-end. (Chúng tôi sẽ đi cắm trại vào cuối tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Vacancier sous la tente: du khách nghỉ ngơi trong lều (cách diễn đạt mô tả).
  • Adepte du camping: người hâm mộ/yêu thích việc cắm trại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'campeur' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'campeur'.)

campeur

Le campeur installe sa tente près d'un lac.

danh từ
  1. người cắm trại

Từ gần giống