camper

Học thuật
Thân thiện
camper

L'enfant aime camper dans le jardin avec sa petite tente.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắm trại, đóng quân: Chỉ hành động dựng lều hoặctạm ngoài trời, thường để nghỉ ngơi, giải trí hoặc trong bối cảnh quân sự.
    • Đặt mạnh, đặt một cách dứt khoát: (Cách dùng thân mật) Đặt một vật đó xuống một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
    • Bỏ rơi ai đó, đột ngột rời bỏ ai: (Cách dùng thân mật, trong cụm "camper quelqu'un") Hành động đột ngột bỏ mặc hoặc rời đi, để lại ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nous aimons camper dans la forêt pendant l'été. (Chúng tôi thích cắm trại trong rừng vào mùa hè.)
    • Il a campé son sac lourd sur la table. (Anh ấy đặt mạnh chiếc túi nặng lên bàn.)
    • Ne me campe pas ici toute seule ! (Đừng bỏ rơi tôiđây một mình!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camper sur ses positions": (Nghĩa bóng) Cố thủ, giữ vững lập trường của mình, không chịu nhượng bộ.
    • Malgré les critiques, il campe sur ses positions. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ta vẫn cố thủ giữ vững lập trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Camping (danh từ): Hoạt động cắm trại, khu cắm trại.
    • Le camping est interdit dans ce parc. (Cắm trại bị cấm trong công viên này.)
  • Camp (danh từ): Trại, chỗ cắm trại.
    • Ils ont monté leur camp près du lac. (Họ đã dựng trại gần hồ.)
  • Campeur/Campeuse (danh từ): Người đi cắm trại.
    • Les campeurs doivent respecter la nature. (Những người cắm trại phải tôn trọng thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Planter sa tente: Cắm trại (nghĩa đen).
  • Bivouaquer: Cắm trại qua đêm, thường trong điều kiện đơn giản.
  • Poser brutalement: Đặt xuống một cách thô bạo (cho nghĩa "đặt mạnh").
  • Plaquer (quelqu'un): (Thân mật) Bỏ rơi, đá ai đó.
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
  • Camper: (Thân mật) Đột ngột rời đi, bỏ đi.
    • Il a tout entendu et il a campé. (Hắn nghe thấy tất cả bỏ đi luôn.)
camper

L'enfant aime camper dans le jardin avec sa petite tente.

nội động từ
  1. đóng quân; cắm trại
  2. tạm, tạm trú
ngoại động từ
  1. đóng, cắm
    • Camper son armée sur une colline
      cắm quân trên đồi
  2. (thân mật) đặt mạnh
    • Camper son chapeau sur sa tête
      đặt mạnh lên đầu
    • camperquelqu'un
      đột nhiên bỏ bạn đó đi