camper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắm trại, đóng quân: Chỉ hành động dựng lều hoặc ở tạm ngoài trời, thường để nghỉ ngơi, giải trí hoặc trong bối cảnh quân sự.
- Đặt mạnh, đặt một cách dứt khoát: (Cách dùng thân mật) Đặt một vật gì đó xuống một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
- Bỏ rơi ai đó, đột ngột rời bỏ ai: (Cách dùng thân mật, trong cụm "camper quelqu'un") Hành động đột ngột bỏ mặc hoặc rời đi, để lại ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nous aimons camper dans la forêt pendant l'été. (Chúng tôi thích cắm trại trong rừng vào mùa hè.)
- Il a campé son sac lourd sur la table. (Anh ấy đặt mạnh chiếc túi nặng lên bàn.)
- Ne me campe pas ici toute seule ! (Đừng có bỏ rơi tôi ở đây một mình!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Camper sur ses positions": (Nghĩa bóng) Cố thủ, giữ vững lập trường của mình, không chịu nhượng bộ.
- Malgré les critiques, il campe sur ses positions. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ta vẫn cố thủ giữ vững lập trường.)
Biến thể và từ liên quan
- Camping (danh từ): Hoạt động cắm trại, khu cắm trại.
- Le camping est interdit dans ce parc. (Cắm trại bị cấm trong công viên này.)
- Camp (danh từ): Trại, chỗ cắm trại.
- Ils ont monté leur camp près du lac. (Họ đã dựng trại gần hồ.)
- Campeur/Campeuse (danh từ): Người đi cắm trại.
- Les campeurs doivent respecter la nature. (Những người cắm trại phải tôn trọng thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Planter sa tente: Cắm trại (nghĩa đen).
- Bivouaquer: Cắm trại qua đêm, thường trong điều kiện đơn giản.
- Poser brutalement: Đặt xuống một cách thô bạo (cho nghĩa "đặt mạnh").
- Plaquer (quelqu'un): (Thân mật) Bỏ rơi, đá ai đó.
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan
- Camper là: (Thân mật) Đột ngột rời đi, bỏ đi.
- Il a tout entendu et il a campé là. (Hắn nghe thấy tất cả và bỏ đi luôn.)
nội động từ
- đóng quân; cắm trại
- ở tạm, tạm trú
ngoại động từ
- đóng, cắm
- Camper son armée sur une collinecắm quân trên đồi
- (thân mật) đặt mạnh
- Camper son chapeau sur sa têteđặt mạnh mũ lên đầu
- camper là quelqu'unđột nhiên bỏ bạn đó mà đi