cambré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cong: Mô tả một vật có hình dạng uốn cong, vồng lên hoặc tạo thành một đường cong. Từ này thường được dùng để miêu tả hình dáng của các bộ phận cơ thể (như lưng), đồ vật hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son dos est naturellement cambré. (Lưng của cô ấy tự nhiên đã cong.)
- Le pont a une forme cambrée. (Cây cầu có hình dạng vòm cong.)
- Elle a des sourcils fins et cambrés. (Cô ấy có đôi lông mày mảnh và cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être cambré": Ở trong tư thế cong, thường chỉ phần lưng.
- Le danseur est cambré en arrière. (Vũ công uốn cong người về phía sau.)
- "Avoir le dos cambré": Có phần lưng cong (theo nghĩa tích cực, thường chỉ vẻ đẹp).
- Le mannequin a le dos cambré. (Người mẫu có lưng ong.)
Biến thể và từ gần giống
- Se cambrer (động từ phản thân): Uốn cong người, ưỡn người.
- Le chat se cambre pour paraître plus gros. (Con mèo uốn cong người để trông to hơn.)
- Cambrure (danh từ): Độ cong, đường cong.
- La cambrure de ses pieds est parfaite pour la danse. (Độ cong bàn chân của cô ấy rất hoàn hảo cho việc nhảy múa.)
Từ đồng nghĩa
- Courbé: Cong, uốn cong.
- Arqué: Cong hình cung, vòm.
Từ trái nghĩa
- Droit: Thẳng.
- Plat: Phẳng.
tính từ
- cong
- Dos cambrélưng ong