cambré

Học thuật
Thân thiện
cambré

Le danseur maintient une posture cambrée pendant son exercice.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong: Mô tả một vật hình dạng uốn cong, vồng lên hoặc tạo thành một đường cong. Từ này thường được dùng để miêu tả hình dáng của các bộ phận cơ thể (như lưng), đồ vật hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son dos est naturellement cambré. (Lưng của ấy tự nhiên đã cong.)
    • Le pont a une forme cambrée. (Cây cầu hình dạng vòm cong.)
    • Elle a des sourcils fins et cambrés. ( ấy đôi lông mày mảnh cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être cambré": Ở trong tư thế cong, thường chỉ phần lưng.
    • Le danseur est cambré en arrière. (Vũ công uốn cong người về phía sau.)
  • "Avoir le dos cambré": phần lưng cong (theo nghĩa tích cực, thường chỉ vẻ đẹp).
    • Le mannequin a le dos cambré. (Người mẫu lưng ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Se cambrer (động từ phản thân): Uốn cong người, ưỡn người.
    • Le chat se cambre pour paraître plus gros. (Con mèo uốn cong người để trông to hơn.)
  • Cambrure (danh từ): Độ cong, đường cong.
    • La cambrure de ses pieds est parfaite pour la danse. (Độ cong bàn chân của ấy rất hoàn hảo cho việc nhảy múa.)
Từ đồng nghĩa
  • Courbé: Cong, uốn cong.
  • Arqué: Cong hình cung, vòm.
Từ trái nghĩa
  • Droit: Thẳng.
  • Plat: Phẳng.
cambré

Le danseur maintient une posture cambrée pendant son exercice.

tính từ
  1. cong
    • Dos cambré
      lưng ong