campylotropous

Adjective
  1. (noãn trong bầu hoa) mọc cong với lỗ noãn gần phần đáy gần như chạm đến cuống hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

campylotropous
A campylotropous ovule curves within the flower's ovary.