can-kê

can-kê

Cô ấy can-kê bức tranh từ sách giáo khoa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sao chép lại một hình vẽ, bản đồ hoặc văn bản bằng cách đặt giấy mỏng (giấy can) lên trên đồ theo các nét bên dưới: "can-" hành động tạo ra một bản sao y nguyên bằng cách vẽ lại theo các đường nét hiện thông qua một lớp giấy trong suốt hoặc mờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người họa sĩ đã can- bức tranh sang một tờ giấy khác. (Người họa sĩ đã sao chép bức tranh bằng cách đồ lại .)
    • Để giữ nguyên tỷ lệ, trước tiên hãy can- bản đồ này. (Để bảo toàn tỷ lệ, trước hết hãy đồ lại bản đồ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "can-" trong kỹ thuật vẽ thiết kế: chỉ việc tạo bản sao chính xác các bản vẽ kỹ thuật, bản đồ địa hình hoặc họa tiết.
    • Công việc của anh ấy can- các bản vẽ kiến trúc . (Công việc của anh ấy đồ lại các bản vẽ kiến trúc để lưu giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Can (động từ): dạng rút gọn, thông dụng hơn của "can-", cùng nghĩa.

    • Can lại hình này cho tôi. (Hãy đồ lại hình này giúp tôi.)
  • Đồ lại (động từ): sao chép bằng cách , vẽ theo các nét sẵnnghĩa tương tự "can-".

    • ấy đồ lại chữ trên tấm bia. ( ấy chép lại chữ bằng cách theo nét khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vẽ lại: hành động sao chép một hình vẽ.
  • Sao chép: tạo ra bản giống y nguyên bản gốc.
Ghi chú về từ
  • Từ nguyên: "can-" nguồn gốc từ tiếng Pháp "calquer", với nghĩa tương tự.
  • Tình trạng sử dụng: Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại, thường thấy trong ngữ cảnh kỹ thuật, vẽ hoặc mô tả công việc sao chép thủ công truyền thống. Dạng rút gọn "can" phổ biến hơn.

Từ chứa "can-kê"

Từ có nhắc đến "can-kê"