canadienne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo vét canađiên (lót da cừu): Một loại áo khoác ngoài ấm áp, thường có lót bằng da cừu hoặc lông thú, có nguồn gốc từ Canada.
- Xuồng canađiên: Một loại thuyền nhẹ, thường được làm từ vỏ cây hoặc gỗ, có nguồn gốc từ các dân tộc bản địa ở Canada.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle porte une canadienne en cuir pour affronter l'hiver. (Cô ấy mặc một chiếc áo vét canađiên bằng da để đối mặt với mùa đông.)
- Les trappeurs utilisaient une canadienne pour traverser les rivières. (Những người bẫy thú sử dụng xuồng canađiên để vượt sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être habillé comme une canadienne": Ăn mặc ấm áp, kín đáo như mặc áo canađiên.
- Avec ce froid, il est habillé comme une canadienne. (Trời lạnh thế này, anh ấy ăn mặc kín như mặc áo canađiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Canadien (danh từ giống đực): Người Canada (nam); cũng có thể chỉ các sự vật, hiện tượng liên quan đến Canada.
- À la canadienne (cụm trạng từ): Theo kiểu Canada, theo cách của Canada.
Từ đồng nghĩa
- Pour l'habit:
- Duffle-coat: Áo khoác dạ dày có mũ trùm.
- Parka: Áo khoác mùa đông dài, thường có lông thú viền mũ.
- Pour l'embarcation:
- Canoë: Xuồng, cano (từ gần nghĩa, chỉ chung các loại thuyền nhỏ).
- Pirogue: Thuyền độc mộc.
Lưu ý
Từ "canadienne" có hai nghĩa khác biệt (áo khoác và thuyền), hoàn toàn dựa vào ngữ cảnh để xác định. Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp hiện đại, nghĩa "áo khoác" được sử dụng phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- áo vét canađiên (lót da cừu)
- xuồng canađiên