canadien

Học thuật
Thân thiện
canadien

Un Canadien joue au hockey sur glace.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Ca-na-đa: Từ này mô tả bất cứ điều liên quan đến quốc gia Canada, bao gồm con người, văn hóa, địa lý, thể chế hoặc đặc điểm.
    • Người Ca-na-đa: Khi dùng để mô tả một người, chỉ quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Canada.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sirop d'érable est un produit canadien très célèbre. (Xi-rô cây phongmột sản phẩm Ca-na-đa rất nổi tiếng.)
    • Il a la nationalité canadienne. (Anh ấy quốc tịch Ca-na-đa.)
    • Nous avons visité les Rocheuses canadiennes. (Chúng tôi đã thăm dãy núi Rocky thuộc Ca-na-đa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la canadienne": Theo kiểu Canada, theo cách thức đặc trưng của Canada.
    • Ils nous ont accueillis à la canadienne, avec une grande gentillesse. (Họ đón tiếp chúng tôi theo kiểu Ca-na-đa, với sự tử tế rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Canadien (danh từ giống đực): Người đàn ông Canada.

    • Un Canadien francophone. (Một người đàn ông Canada nói tiếng Pháp.)
  • Canadienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Canada.

    • Elle est Canadienne. ( ấyngười phụ nữ Canada.)
  • Canada (danh từ riêng): Tên quốc gia Canada.

Từ đồng nghĩa
  • Du Canada: (Cụm từ) Của Canada, từ Canada. Đâycách diễn đạt khác có nghĩa tương tự.
    • un produit du Canada (một sản phẩm của Canada)
canadien

Un Canadien joue au hockey sur glace.

tính từ
  1. (thuộc) Ca-na-đa

Từ chứa "canadien"