canafistola

canafistola

A canafistola tree blooms with yellow flowers in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây muồng hoàng yến: "canafistola" một loại cây thân gỗ, rụng hoặc bán thường xanh, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á, Trung Nam Mỹ, cũng như Úc. Cây này hoa màu nâu vàng đến vàng, mọc thành chùm rủ xuống, quả dạng vỏ dài chứa phần thịt quả được dùng làm thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The canafistola tree is known for its medicinal pods. (Cây canafistola nổi tiếng với những quả vỏ tác dụng làm thuốc.)
    • In tropical Asia, canafistola is often used in traditional medicine. (Ở vùng nhiệt đới châu Á, canafistola thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canafistola pulp": phần thịt quả của cây canafistola, được sử dụng trong y học.

    • The canafistola pulp is harvested for its laxative properties. (Phần thịt quả canafistola được thu hoạch đặc tính nhuận tràng của .)
  • "canafistola racemes": chùm hoa của cây canafistola, mọc rủ xuống.

    • The drooping canafistola racemes create a beautiful display in the garden. (Những chùm hoa rủ xuống của cây canafistola tạo nên một cảnh đẹp trong khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassia fistula (danh từ): tên khoa học của cây canafistola, còn gọi là cây muồng hoàng yến.

    • Cassia fistula is the scientific name for canafistola. (Cassia fistula tên khoa học của canafistola.)
  • Golden shower tree (danh từ): tên gọi phổ biến khác của canafistola trong tiếng Anh.

    • The golden shower tree is another name for canafistola. (Cây mưa vàng một tên gọi khác của canafistola.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassia fistula: tên khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Purging cassia: tên gọi khác, nhấn mạnh công dụng nhuận tràng của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow canafistola: trồng cây canafistola.

    • Farmers grow canafistola for its medicinal uses. (Nông dân trồng canafistola công dụng làm thuốc của .)
  • Harvest canafistola: thu hoạch cây canafistola.

    • They harvest canafistola pods during the dry season. (Họ thu hoạch quả canafistola vào mùa khô.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "canafistola".