confusedly

confusedly

The student looked at the math problem confusedly.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách bối rối, lúng túng, hỗn loạn: "confusedly" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện trong tình trạng không rõ ràng, mất phương hướng, hoặc thiếu sự sắp xếp logic. thường ám chỉ sự nhầm lẫn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn bản đồ một cách bối rối, không thể tìm thấy con đường đúng.)
  • (Anh ấy nói một cách lộn xộn, lẫn lộn các chi tiết của câu chuyện.)
  • (Các học sinh trả lời một cách lúng túng, không chắc chắn về công thức đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to react confusedly": phản ứng một cách bối rối trước một tình huống bất ngờ.

    • The witness reacted confusedly when asked about the event. (Nhân chứng phản ứng một cách bối rối khi được hỏi về sự kiện.)
  • "to write confusedly": viết một cách hỗn loạn, thiếu mạch lạc.

    • The letter was written confusedly, with many unrelated thoughts. (Bức thư được viết một cách hỗn loạn, với nhiều suy nghĩ không liên quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Confused (tính từ): bối rối, lúng túng.

    • He felt confused about the instructions. (Anh ấy cảm thấy bối rối về các hướng dẫn.)
  • Confusion (danh từ): sự bối rối, sự hỗn loạn.

    • The confusion in the room was palpable. (Sự hỗn loạn trong phòng có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Bewilderedly: một cách hoang mang, bối rối.
  • Disorderly: một cách lộn xộn, không trật tự (thường dùng cho hành động hoặc suy nghĩ).
  • Incoherently: một cách không mạch lạc, rời rạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix up: lẫn lộn (thường dùng với nghĩa tương tự).

    • He mixed up the dates confusedly. (Anh ấy lẫn lộn các ngày tháng một cách bối rối.)
  • Get confused: trở nên bối rối.

    • She got confused and answered confusedly. ( ấy trở nên bối rối trả lời một cách lúng túng.)
Thành ngữ liên quan
  • At sixes and sevens: trong trạng thái hỗn loạn, bối rối.

    • After the sudden news, everyone was at sixes and sevens, acting confusedly. (Sau tin tức bất ngờ, mọi người đều trong trạng thái hỗn loạn, hành động một cách bối rối.)
  • All at sea: bối rối, không hiểu .

    • He was all at sea during the meeting, speaking confusedly. (Anh ấy hoàn toàn bối rối trong cuộc họp, nói một cách lúng túng.)