canaille

/kə'neil/
Học thuật
Thân thiện
canaille

The canaille gathered in the narrow alley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp người thấp hèn, tiện dân: Từ "canaille" dùng để chỉ tầng lớp thấp kém, đông đảo trong xã hội, thường mang hàm ý khinh miệt, coi thường. Đây một từ tính chất trang trọng cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The aristocrat looked down upon the canaille in the streets. (Tầng lớp quý tộc khinh thường đám tiện dân ngoài phố.)
    • He dismissed their opinions as the grumbling of the canaille. (Hắn bác bỏ ý kiến của họ, coi đó chỉ lời càu nhàu của bọn thấp hèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the canaille": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ chung một tập thể, một đám đông bị xem thấp kém hỗn tạp.
    • The revolution was fueled by the anger of the canaille. (Cuộc cách mạng được thúc đẩy bởi sự phẫn nộ của đám tiện dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabble (n): đám đông hỗn độn, đám người thô tục. (Từ đồng nghĩa gần, ít tính học thuật hơn "canaille").
  • Plebeian (n/adj): người bình dân, thuộc tầng lớp bình dân. (Mang tính mô tả trung lập hơn, ít khinh miệt hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mob: đám đông hỗn loạn.
  • Hoi polloi: quần chúng, thường dân (từ Hy Lạp, cũng mang sắc thái khinh bỉ).
  • Populace: dân chúng (trung lập).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "canaille" nguồn gốc từ tiếng Pháp tiếng Ý, mang sắc thái rất khinh miệt, kiểu cách. Việc sử dụng ngày nay thường tính chất văn chương, lịch sử hoặc cố ý để thể hiện thái độ trịch thượng. Người học nên thận trọng khi sử dụng có thể bị coi xúc phạm.
canaille

The canaille gathered in the narrow alley.

danh từ
  1. lớp người thấp hèn, tiện dân