canaille
/kə'neil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Đám đông hạ lưu, tầng lớp bình dân thô lỗ: Chỉ một nhóm người thuộc tầng lớp thấp trong xã hội, thường bị xem là thô tục, thiếu giáo dục và đạo đức.
- Đồ vô lại, tụi vô lại: Một cách gọi miệt thị, khinh bỉ để chỉ những kẻ hèn hạ, đê tiện hoặc có hành vi xấu xa.
Tính từ:
- Vô lại, đê tiện, thô tục: Dùng để miêu tả hành vi, cử chỉ, lời nói hoặc phong cách mang tính chất hạ lưu, thiếu tôn trọng và đạo đức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il méprise la canaille. (Hắn ta khinh bỉ đám người hạ lưu.)
- Une bande de canailles a attaqué le voyageur. (Một băng đảng vô lại đã tấn công người lữ khách.)
Tính từ:
- Il a un rire canaille. (Hắn ta có một nụ cười vô lại/vô duyên.)
- Elle a un charme un peu canaille. (Cô ấy có một vẻ quyến rũ hơi phóng túng/trắc nết.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng, "canaille" có thể được dùng để chỉ "quần chúng" một cách có hàm ý khinh miệt, đối lập với giai cấp quý tộc hoặc tinh hoa.
- Le prince se tenait à l'écart de la canaille. (Vị hoàng tử đứng tách biệt khỏi đám đông hạ lưu.)
Khi dùng như tính từ, từ này đôi khi có thể mang sắc thái hơi trêu chọc hoặc mô tả một vẻ duyên dáng táo bạo, phóng khoáng, không hoàn toàn tiêu cực.
- Une gouaille canaille (Một kiểu nói đùa bỗ bã/phóng túng).
Biến thể và từ gần giống
- Canaillerie (danh từ giống cái): Hành động vô lại, lời nói thô tục, thái độ đê tiện.
- Il est capable de toutes les canailleries. (Hắn ta có khả năng làm mọi trò vô lại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: la racaille (đồ cặn bã, cặn bã xã hội), la lie du peuple (bã đời), les gueux (kẻ ăn mày, kẻ khốn khổ).
- Tính từ: vulgaire (thô tục), grossier (thô lỗ), ignoble (đê tiện, ô nhục).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: l'élite (tinh hoa), l'aristocratie (quý tộc), les honnêtes gens (người lương thiện).
- Tính từ: distingué (lịch sự, tao nhã), noble (cao quý), raffiné (tinh tế).
Lưu ý sử dụng
- "Canaille" là một từ có sắc thái rất mạnh và mang tính khinh miệt cao. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là xúc phạm hoặc phân biệt giai cấp.
- Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện nhiều hơn trong văn chương, báo chí có tính chất chỉ trích hoặc ngôn ngữ trang trọng.
danh từ giống cái
- đồ vô lại; tụi vô lại
tính từ
- vô lại
- Des manières canaillescử chỉ vô lại