canalisation
Danh từ: 1. Sự đào kênh, sự dẫn nước bằng kênh đào: "Canalisation" chỉ quá trình xây dựng hoặc chuyển đổi một dòng nước thành kênh đào, nhằm kiểm soát dòng chảy và giao thông thủy. - Ví dụ: The canalisation of the river improved transportation. (Việc đào kênh con sông đã cải thiện giao thông vận tải.) 2. Sự quản lý thông qua các kênh giao tiếp cụ thể: Nghĩa bóng, "canalisation" ám chỉ việc dẫn dắt hoặc kiểm soát thông tin, nguồn lực qua những con đường được xác định trước. - Ví dụ: The canalisation of complaints through a formal process ensures efficiency. (Việc quản lý khiếu nại qua quy trình chính thức đảm bảo hiệu quả.)
- (Sự đào kênh vùng đầm lầy đã biến nó thành đất nông nghiệp màu mỡ.)
- (Việc quản lý hiệu quả dư luận công chúng là rất quan trọng cho nền dân chủ.)
- "Canalisation of resources": sự phân bổ nguồn lực theo hướng có chủ đích.
- The canalisation of funds into education yielded positive results. (Sự phân bổ quỹ vào giáo dục đã mang lại kết quả tích cực.)
- "Canalisation of energy": sự tập trung năng lượng vào một mục tiêu cụ thể.
- The canalisation of his energy into sports helped him stay focused. (Sự tập trung năng lượng của anh ấy vào thể thao đã giúp anh ấy giữ được sự tập trung.)
- Canalise (động từ): đào kênh, dẫn nước bằng kênh.
- They plan to canalise the stream for irrigation. (Họ dự định đào kênh dòng suối để tưới tiêu.)
- Canal (danh từ): kênh đào.
- The Panama Canal is a famous waterway. (Kênh đào Panama là một đường thủy nổi tiếng.)
- Channelisation: sự dẫn dòng, dẫn hướng (tương tự "canalisation" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng).
- Conduction: sự dẫn truyền (thường dùng trong vật lý, nhưng cũng có thể ám chỉ sự quản lý có hệ thống).
- Channel into: dẫn vào, hướng vào.
- We need to channel our efforts into solving the problem. (Chúng ta cần hướng nỗ lực vào việc giải quyết vấn đề.)
- Divert through: chuyển hướng qua.
- The water was diverted through a new canal. (Nước đã được chuyển hướng qua một kênh mới.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "canalisation", nhưng có thể liên hệ với: - Go with the flow: thuận theo dòng chảy (ngược nghĩa với sự kiểm soát của "canalisation"). - Sometimes it's better to go with the flow than to canalise everything. (Đôi khi tốt hơn là thuận theo dòng chảy hơn là kiểm soát mọi thứ.)