canalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thông dòng (một con sông): Hành động làm cho dòng chảy của một con sông trở nên thông suốt hơn, thường bằng cách nạo vét hoặc loại bỏ chướng ngại vật.
- Sự đặt ống dẫn, sự đặt đường dẫn: Hành động lắp đặt các hệ thống ống hoặc đường để dẫn chất lỏng (như nước, khí đốt) hoặc để bảo vệ dây cáp.
- Hệ thống ống dẫn, hệ thống đường dẫn: Chỉ toàn bộ mạng lưới các ống hoặc đường dẫn đã được lắp đặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La canalisation de la rivière a permis d'éviter les inondations. (Việc thông dòng con sông đã giúp tránh được lũ lụt.)
- La canalisation du gaz est essentielle pour alimenter la ville. (Việc đặt đường dẫn khí đốt là thiết yếu để cung cấp cho thành phố.)
- Une canalisation d'eau a éclaté dans la rue. (Một đường ống dẫn nước đã vỡ trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Canalisation des eaux usées": Hệ thống thoát nước thải.
- La modernisation de la canalisation des eaux usées est une priorité. (Hiện đại hóa hệ thống thoát nước thải là một ưu tiên.)
"Canalisation des efforts": (Nghĩa bóng) Sự tập trung, định hướng các nỗ lực vào một mục tiêu chung.
- La canalisation des efforts de l'équipe a conduit au succès. (Việc tập trung nỗ lực của nhóm đã dẫn đến thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Canal (danh từ giống đực): Kênh đào, đường dẫn.
- Le canal de Suez est une voie maritime importante. (Kênh đào Suez là một tuyến đường biển quan trọng.)
Canaliser (động từ): Dẫn dòng, dẫn hướng; (nghĩa bóng) kiềm chế, hướng vào.
- Il faut canaliser la colère des manifestants. (Cần phải kiềm chế cơn giận của những người biểu tình.)
Từ đồng nghĩa
- Conduite (danh từ giống cái): Đường ống dẫn.
- Tuyau (danh từ giống đực): Ống (thường nhỏ hơn).
- Égout (danh từ giống đực): Cống, hệ thống thoát nước.
Các cụm từ liên quan
Réseau de canalisation: Mạng lưới đường ống dẫn.
- Le réseau de canalisation souterrain est très complexe. (Mạng lưới đường ống dẫn ngầm rất phức tạp.)
Travaux de canalisation: Các công trình đặt đường ống.
- Des travaux de canalisation causent des embouteillages. (Các công trình đặt đường ống gây ra ùn tắc giao thông.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "canalisation")
danh từ giống cái
- sự thông dòng (một con sông)
- sự đặt ống dẫn, sự đặt đường dẫn; hệ thống ống dẫn, hệ thống đường dẫn