canalisation

danh từ giống cái
  1. sự thông dòng (một con sông)
  2. sự đặt ống dẫn, sự đặt đường dẫn; hệ thống ống dẫn, hệ thống đường dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "canalisation"

canalisation
Les ouvriers inspectent une canalisation sous la rue.