canalise

canalise

The city council decided to canalise the river to prevent flooding.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đào kênh, xây dựng kênh đào: Hành động tạo ra một con kênh nhân tạo để dẫn nước hoặc để tàu thuyền đi lại.
    • Dẫn hướng, chuyển hướng (một thứ đó vào một kênh cụ thể): Hành động định hướng hoặc kiểm soát dòng chảy, sự phát triển, hoặc năng lượng của một thứ đó theo một con đường hoặc mục đích nhất định. Nghĩa này thường được dùng một cách ẩn dụ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government plans to canalise this river to prevent flooding. (Chính phủ kế hoạch đào kênh cho con sông này để ngăn lụt.)
    • We need to canalise the team's enthusiasm into productive work. (Chúng ta cần dẫn hướng sự nhiệt tình của nhóm vào công việc hiệu quả.)
    • Her role is to canalise public feedback to the management board. (Vai trò của ấy chuyển hướng phản hồi của công chúng tới ban quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to canalise efforts/resources": tập trung nỗ lực/nguồn lực.
    • The charity aims to canalise all donations towards building new schools. (Tổ chức từ thiện nhằm mục đích tập trung mọi khoản quyên góp vào việc xây trường học mới.)
  • "to canalise traffic": phân luồng giao thông.
    • The new road system will help canalise traffic away from the city center. (Hệ thống đường mới sẽ giúp phân luồng giao thông ra khỏi trung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Canal (n): kênh đào, đường ống dẫn.
    • The Suez Canal is a vital shipping route. (Kênh đào Suez một tuyến đường vận tải biển quan trọng.)
  • Canalization (n): sự đào kênh; sự dẫn hướng, sự chuyển hướng.
    • The canalization of the river improved irrigation. (Việc đào kênh cho con sông đã cải thiện hệ thống tưới tiêu.)
    • The canalization of public opinion is a key task for the media. (Việc dẫn hướng dư luận một nhiệm vụ then chốt của giới truyền thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Channel (v): dẫn hướng, chuyển hướng (nghĩa ẩn dụ phổ biến hơn).
  • Direct (v): chỉ đạo, hướng dẫn.
  • Convey (v): chuyên chở, truyền tải (thường dùng cho thông tin, cảm xúc).
  • Harness (v): khai thác, sử dụng (năng lượng, tiềm năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống