channel

/'tʃænl/
Học thuật
Thân thiện
channel

He changed the channel to watch the evening news.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kênh, lạch, đường nước: Một lối đi dài tương đối hẹp cho nước chảy qua, như một con sông, một eo biển, hoặc một con kênh đào.
    • Đường truyền, kênh thông tin: Một phương tiện hoặc con đường để truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc giao tiếp.
    • Kênh truyền hình/radio: Một tần số hoặc dịch vụ phát sóng cụ thể trên truyền hình hoặc radio.
  2. Động từ:

    • Chuyển hướng, dẫn (cái đó) qua một con đường cụ thể: Hướng dòng chảy, năng lượng, cảm xúc, hoặc thông tin theo một lối đi hoặc phương thức nhất định.
    • Tạo thành kênh, rãnh: Hành động tạo ra một đường rãnh hoặc lối đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The English Channel separates England from France. (Eo biển Măng- ngăn cách nước Anh với nước Pháp.)
    • We need to dig an irrigation channel for the rice field. (Chúng ta cần đào một kênh tưới tiêu cho cánh đồng lúa.)
    • Please submit your request through the proper administrative channels. (Vui lòng gửi yêu cầu của bạn qua các kênh hành chính thích hợp.)
    • I changed the channel to watch the news. (Tôi đổi kênh để xem tin tức.)
  • Động từ:

    • She channeled her anger into her painting. ( ấy chuyển hóa cơn giận của mình vào việc vẽ tranh.)
    • The government is trying to channel more resources into education. (Chính phủ đang cố gắng chuyển nhiều nguồn lực hơn vào giáo dục.)
    • The rainwater was channeled away from the house. (Nước mưa được dẫn ra xa ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go through (the) channels": Làm việc đó theo đúng quy trình, thủ tục chính thức.

    • If you want a visa extension, you must go through the proper channels. (Nếu bạn muốn gia hạn visa, bạn phải làm theo đúng các thủ tục.)
  • "To channel (someone/something)": Cố gắng bắt chước hoặc thể hiện phong cách, tinh thần của một người hoặc thứ đó.

    • In his speech, he was channeling the optimism of a past leader. (Trong bài phát biểu, anh ấy đang thể hiện sự lạc quan của một nhà lãnh đạo trong quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Channeling (danh động từ): Hành động chuyển hướng hoặc dẫn dắt.
  • Channelled/Channeled (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được dẫn hướng.
  • Watercourse (danh từ): Lòng sông, dòng nước.
  • Conduit (danh từ): ống dẫn, phương tiện chuyển tải.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đường nước): Waterway, strait, canal.
  • Danh từ (nghĩa phương tiện): Medium, avenue, means.
  • Động từ: Direct, convey, route, funnel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Channel something into something: Dồn, hướng (năng lượng, tiền bạc, cảm xúc) vào việc .

    • He channels all his savings into his children's education. (Anh ấy dồn toàn bộ tiền tiết kiệm vào việc học của con cái.)
  • Channel something through something/someone: Chuyển (cái ) thông qua (ai/ cái ).

    • All donations are channeled through a registered charity. (Tất cả khoản đóng góp được chuyển thông qua một tổ chức từ thiện đã đăng ký.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "channel" một cách độc lập. Các cụm từ thông dụng thường "go through channels" hoặc "channel one's energy" như đã nêutrên.)

channel

He changed the channel to watch the evening news.

danh từ
  1. eo biển
  2. lòng sông, lòng suối
  3. kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu...)
  4. (nghĩa bóng) đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng...)
    • secret channels of information
      những nguồn tin mật
    • throught the usual channels
      qua những nguồn thường lệ
    • telegraphic channel
      đường điện báo
    • diplomatic channel
      đường dây ngoại giao
  5. (rađiô) kênh
  6. (kiến trúc) đường xoi
  7. (kỹ thuật) máng, rãnh

Idioms

  • the Channel
    biển Măng
ngoại động từ
  1. đào rãnh, đào mương
  2. chảy xói (đất) thành khe rãnh (nước mưa)
  3. chuyển
    • to channel inmformation to
      chuyển tin tức cho
  4. hướng vào (cái ), xoáy vào (cái )
  5. (kiến trúc) bào đường xoi