canaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thông dòng (một con sông): Hành động làm cho một con sông trở nên thông thoáng, dễ dàng cho tàu thuyền qua lại.
- Đào kênh (ở một vùng): Hành động tạo ra một con kênh, một đường dẫn nước nhân tạo tại một khu vực.
- Dồn về một hướng: Hành động hướng, tập trung một cái gì đó (như đám đông, năng lượng, ý kiến) vào một mục tiêu hoặc một con đường cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ingénieurs ont canalisé la rivière pour prévenir les inondations. (Các kỹ sư đã thông dòng con sông để ngăn ngừa lũ lụt.)
- Le projet vise à canaliser cette zone aride. (Dự án nhằm mục đích đào kênh ở vùng khô cằn này.)
- Le policier canalisait la foule vers la sortie. (Viên cảnh sát đang dồn đám đông về phía lối ra.)
- Il faut canaliser son énergie dans des activités productives. (Cần phải dồn năng lượng của mình vào các hoạt động có ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canaliser l'attention": Tập trung sự chú ý.
- L'enseignant canalise l'attention des élèves sur le tableau. (Giáo viên tập trung sự chú ý của học sinh vào bảng.)
- "Canaliser des fonds": Chuyển hướng, dồn tiền vào một mục đích cụ thể.
- Le gouvernement canalise des fonds vers la recherche médicale. (Chính phủ đang dồn tiền vào nghiên cứu y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Canalisation (danh từ giống cái):
- Hệ thống ống dẫn (nước, khí đốt).
- La canalisation d'eau est endommagée. (Đường ống dẫn nước bị hư hỏng.)
- Việc thông dòng, đào kênh.
- Sự dồn về một hướng, sự chuyển hướng.
- La canalisation des émotions est importante. (Việc chuyển hướng cảm xúc là quan trọng.)
- Canal (danh từ giống đực): Con kênh, đường dẫn nước.
- Le canal de Suez (Kênh đào Suez)
Từ đồng nghĩa
- Orienter: Định hướng, hướng về.
- Diriger: Chỉ đạo, hướng dẫn, dẫn dắt.
- Concentrer: Tập trung.
- Guider: Dẫn đường, hướng dẫn.
Thành ngữ liên quan
- Canaliser les efforts: Tập trung mọi nỗ lực.
- Pour réussir, il faut canaliser tous les efforts vers un objectif commun. (Để thành công, cần phải tập trung mọi nỗ lực vào một mục tiêu chung.)
ngoại động từ
- thông dòng (một con sông, cho thuyền bè qua lại được)
- đào kênh (ở một vùng)
- dồn về một hướng
- Canaliser les spectatuersdồn người xem về một hướng