canapé

Học thuật
Thân thiện
canapé

Un canapé de saumon fumé est servi à l'apéritif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tràng kỷ, ghế dài đệm: Một loại ghế dài, thường đệm, đủ chỗ cho nhiều người ngồi.
    • Lát bánh mì kèm thức ăn: Một miếng bánh mì nướng hoặc bánh quy giòn nhỏ, được phết hoặc trang trí bằng các loại thức ăn mặn như phô mai, hồi, pâté, thường phục vụ như món khai vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa đồ đạc):

    • Ils se sont assis sur le canapé pour discuter. (Họ ngồi trên tràng kỷ để nói chuyện.)
    • Le salon est équipé d'un grand canapé confortable. (Phòng khách được trang bị một chiếc ghế dài lớn thoải mái.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa ẩm thực):

    • Pour l'apéritif, elle a préparé des canapés au saumon. (Cho bữa khai vị, ấy đã chuẩn bị những lát bánh mì kèm hồi.)
    • Les canapés au fromage sont toujours très appréciés. (Những miếng bánh mì phết phô mai luôn được ưa thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh trang trí nội thất, canapé thường được phân biệt với sofa (ghế -pha) bởi thiết kế cổ điển hơn, thường phần tựa tay lưng riêng biệt.
  • Trong ẩm thực, canapémột thuật ngữ chuyên dùng cho món ăn nhẹ, khác với tartine (bánh mì phết) thường lớn hơn một phần của bữa ăn chính.
Biến thể từ gần giống
  • Canapé-lit (danh từ giống đực): Ghế dài có thể kéo ra thành giường ngủ.
    • L'appartement est petit, donc le canapé-lit est très pratique. (Căn hộ nhỏ, nên chiếc ghế giường rất tiện lợi.)
  • Tartine (danh từ giống cái): Lát bánh mì (thường lớn hơn) được phết thức ăn lên trên.
  • Amuse-bouche (danh từ giống đực): Món khai vị rất nhỏ, thường phức tạp hơn canapé, được đầu bếp tặng thêm.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đồ đạc: Sofa, divan.
  • Nghĩa ẩm thực: Bouchée (trong một số ngữ cảnh), hors-d'œuvre (món khai vị nói chung).
Thành ngữ liên quan
  • Être cloué sur le canapé: Ngồi ì trên ghế dài ( lười biếng, mệt mỏi hoặc xem TV quá nhiều).
    • Après cette longue randonnée, j'étais cloué sur le canapé. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, tôi ngồi ì trên ghế dài.)
canapé

Un canapé de saumon fumé est servi à l'apéritif.

danh từ giống đực
  1. tràng kỷ
  2. lát bánh mì kèm thức ăn

Từ gần giống