canarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nấp mà bắn, bắn tỉa: Hành động bắn vào ai đó từ một vị trí ẩn nấp, thường là bất ngờ và từ xa.
- Nội động từ:
- (Âm nhạc) Phát ra âm thanh chói tai, khó chịu: Dùng để chỉ âm thanh khó nghe, lạc điệu hoặc bị lỗi kỹ thuật phát ra từ một nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les snipers peuvent canarder l'ennemi depuis les toits. (Những tay bắn tỉa có thể nấp mà bắn kẻ thù từ trên mái nhà.)
- Le journaliste a été canardé par des critiques acerbes. (Nhà báo bị "bắn tỉa" bởi những lời chỉ trích gay gắt.) (Nghĩa bóng)
- Nội động từ:
- La trompette canarde à cause d'une mauvaise embouchure. (Cây kèn trumpet phát ra âm thanh chói tai do cách đặt môi sai.)
- Cette note canarde, il faut la corriger. (Nốt nhạc đó nghe chói tai quá, cần phải sửa lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (ngoại động từ): Chỉ việc công kích, chỉ trích ai đó một cách liên tục và ác ý.
- Le ministre a été canardé de questions par les journalistes. (Vị bộ trưởng bị các nhà báo "bắn tỉa" bằng những câu hỏi.)
- Trong ngữ cảnh quân sự: Thường dùng để mô tả hỏa lực nhắm vào một mục tiêu từ nhiều hướng hoặc từ một vị trí ẩn.
- La position était canardée par des tirs ennemis. (Vị trí đó bị bắn tỉa bởi hỏa lực của địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Canard (danh từ): Con vịt; tin vịt (tin đồn thất thiệt, tin giả).
- Canon (danh từ): Súng đại bác; khẩu súng. (Có liên quan về mặt ngữ nghĩa trong bối cảnh bắn súng).
- Tirailleur (danh từ): Lính bắn tỉa.
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa bắn tỉa):
- Tirer sur: Bắn vào.
- Sniper: Bắn tỉa.
- Nội động từ (nghĩa âm nhạc):
- Grincer: Kêu cót két, ken két (thường dùng cho âm thanh kim loại hoặc gỗ).
- Fausser: Lạc điệu, phô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "canarder")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "canarder")
ngoại động từ
- nấp mà bắn
nội động từ
- (âm nhạc) phát âm chói tai (nhạc khí)