canardière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ao nuôi vịt: Một cái ao hoặc vùng nước nông được tạo ra hoặc sử dụng đặc biệt để nuôi vịt.
- Chỗ đánh lưới vịt trời: Địa điểm, thường ở vùng đầm lầy, nơi người ta giăng lưới để bẫy vịt trời.
- Chỗ nấp để bắn vịt trời: Nơi ẩn náu, như một chòi hoặc bụi cây, được người thợ său sử dụng để quan sát và bắn vịt trời.
- Súng bắn vịt trời: Một loại súng săn, thường là súng ngắn nòng, được thiết kế đặc biệt để săn bắn vịt trời và các loài thủy cầm khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chasseur s'est installé dans sa canardière au bord de l'étang. (Người thợ săn đã ẩn mình trong chỗ nấp của mình bên bờ ao.)
- Il a acheté une nouvelle canardière pour la saison de chasse. (Anh ấy đã mua một cây súng bắn vịt trời mới cho mùa săn bắn.)
- Cette canardière artificielle attire de nombreux canards sauvages. (Cái ao nuôi vịt nhân tạo này thu hút rất nhiều vịt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh săn bắn truyền thống, canardière thường chỉ một hệ thống phức tạp hơn là chỉ một chỗ nấp, đôi khi bao gồm cả khu vực dẫn dụ và bẫy vịt.
- Từ này có thể được dùng trong văn học hoặc báo chí theo nghĩa ẩn dụ, hiếm gặp, để chỉ một nơi hoặc tình huống dễ dàng thu hút hoặc "bẫy" người khác.
Biến thể và từ gần giống
- Canard (danh từ giống đực): Con vịt, vịt trời.
- Chasse au canard (cụm danh từ): Cuộc săn vịt trời.
- Gibier d'eau (cụm danh từ): Thú săn nước (chỉ chung các loài chim nước như vịt, ngỗng trời).
Từ đồng nghĩa
- Pourvoirie (danh từ giống cái): Khu vực săn bắn được quản lý (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm canardière).
- Cache (danh từ giống cái): Chỗ nấp, chỗ ẩn (nghĩa chung, không chỉ để săn vịt).
- Fusil de chasse (cụm danh từ): Súng săn (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "canardière" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "canardière".)
danh từ giống cái
- ao nuôi vịt
- chỗ đánh lưới vịt trời
- chỗ nấp để bắn vịt trời
- súng bắn vịt trời