canardière

danh từ giống cái
  1. ao nuôi vịt
  2. chỗ đánh lưới vịt trời
  3. chỗ nấp để bắn vịt trời
  4. súng bắn vịt trời

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

canardière
Une canardière est un étang où l'on élève des canards.