canarese

canarese

A woman in traditional attire speaks Canarese with her family at home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Canarese: Chỉ một thành viên của nhóm dân tộc nói tiếng Kannada, sống chủ yếuvùng Kanara, miền nam Ấn Độ.
    • Ngôn ngữ Canarese: Từ này cũng có thể dùng để chỉ ngôn ngữ Kannada, mặc dù cách dùng này hiện đã lỗi thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Canarese have a rich cultural heritage in the Kanara region. (Người Canarese di sản văn hóa phong phúvùng Kanara.)
    • Many Canarese are known for their traditional music and dance. (Nhiều người Canarese nổi tiếng với âm nhạc điệu nhảy truyền thống của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "canarese" hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta thường dùng "Kannada" để chỉ ngôn ngữ "Kannadiga" để chỉ người bản xứ thuộc nhóm này.
  • Trong văn bản lịch sử hoặc nhân chủng học, "canarese" có thể xuất hiện để mô tả các khía cạnh văn hóa hoặc địa liên quan đến vùng Kanara.
Biến thể từ gần giống
  • Kannada (danh từ): Ngôn ngữ Kannada, hiện được dùng phổ biến hơn "canarese".

    • Kannada is one of the official languages of India. (Tiếng Kannada một trong những ngôn ngữ chính thức của Ấn Độ.)
  • Kannadiga (danh từ): Người nói tiếng Kannada, thay thế cho "canarese" trong ngữ cảnh hiện đại.

    • Kannadigas are proud of their literary tradition. (Người Kannadiga tự hào về truyền thống văn chương của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kannada: Ngôn ngữ hoặc nhóm dân tộc (thay thế trực tiếp).
  • Kanara: Vùng địa liên quan, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "canarese" đây từ chuyên ngành, ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.