canaries
The Canaries are a popular destination for tourists seeking warm weather and beautiful beaches.
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: "canaries" là dạng số nhiều của "canary" (chim hoàng yến). Từ này có hai nghĩa chính:
Chim hoàng yến: Một loài chim nhỏ, thường có màu vàng tươi, nổi tiếng với giọng hót hay. Chúng thường được nuôi làm cảnh.
- Ví dụ: The canaries in the pet shop were singing beautifully. (Những con chim hoàng yến trong cửa hàng thú cưng đang hót rất hay.)
Quần đảo Canary (viết hoa: "the Canaries"): Một quần đảo thuộc Tây Ban Nha nằm ngoài khơi bờ biển phía tây bắc châu Phi. Đây là một điểm du lịch nổi tiếng.
- Ví dụ: We are planning a holiday to the Canaries next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi nghỉ ở quần đảo Canary vào mùa hè tới.)
Ví dụ sử dụng
- (Những con chim hoàng yến nổi tiếng với bộ lông vàng tươi và tiếng hót du dương.)
- (Quần đảo Canary có khí hậu ôn hòa quanh năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "canary in a coal mine": Thành ngữ chỉ một dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy hiểm. Bắt nguồn từ việc thợ mỏ từng dùng chim hoàng yến để phát hiện khí độc.
- Ví dụ: The sudden drop in sales was a canary in a coal mine for the company's financial troubles. (Sự sụt giảm doanh thu đột ngột là một dấu hiệu cảnh báo sớm về những rắc rối tài chính của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Canary (danh từ số ít): Một con chim hoàng yến.
- Ví dụ: She has a pet canary that sings every morning. (Cô ấy có một con chim hoàng yến cưng hót mỗi sáng.)
- Canarian (tính từ): Thuộc về quần đảo Canary.
- Ví dụ: Canarian cuisine features a lot of seafood. (Ẩm thực Canary có nhiều hải sản.)
Từ đồng nghĩa
- Finch (chim sẻ): Một loài chim nhỏ khác, nhưng không có giọng hót đặc trưng như chim hoàng yến.
- Songbird (chim biết hót): Nhóm chim bao gồm chim hoàng yến.
Thành ngữ liên quan
- "Canary yellow": Màu vàng tươi như lông chim hoàng yến.
- Ví dụ: She painted her room canary yellow to make it bright. (Cô ấy sơn phòng mình màu vàng tươi để làm nó sáng sủa.)