canasta

/kə'næstə/
Học thuật
Thân thiện
canasta

Two friends play a game of canasta at a cozy kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Canasta: Một trò chơi bài phổ biến, nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc họ bài rummy. Trò chơi sử dụng hai bộ bài tiêu chuẩn (104 ) cùng với bốn lá bài Joker, với mục tiêu tạo ra các "phỏm" (nhóm bài) từ những lá bài cùng hạng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandparents love to play canasta every Sunday afternoon. (Ông bà tôi rất thích chơi canasta vào mỗi chiều Chủ nhật.)
    • Learning the rules of canasta took us a whole evening. (Việc học luật chơi canasta đã tốn của chúng tôi cả một buổi tối.)
    • We need two full decks of cards to set up a game of canasta. (Chúng ta cần hai bộ bài đầy đủ để chuẩn bị một ván canasta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go out in canasta": Hành động kết thúc ván bài bằng cách đánh hết bài trên tay, một trong những mục tiêu để giành chiến thắng.
    • She collected all the red threes so she could go out and win the canasta. ( ấy đã thu thập tất cả các lá bài ba đỏ để có thể "go out" thắng ván canasta.)
Biến thể từ gần giống
  • Rummy (n): Tên gọi chung của một họ các trò chơi bài, trong đó canasta một biến thể phức tạp phổ biến.
    • Canasta is considered a more complex and strategic version of rummy. (Canasta được coi một phiên bản phức tạp chiến thuật hơn của bài rummy.)
Từ đồng nghĩa
  • Card game: trò chơi bài (nghĩa rộng, không đặc thù).
  • Rummy variant: biến thể của bài rummy.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào phổ biến sử dụng từ "canasta" ngoài ngữ cảnh của trò chơi bài này.)

canasta

Two friends play a game of canasta at a cozy kitchen table.

danh từ
  1. lối chơi bài canaxta Nam mỹ