canasta
/kə'næstə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài canasta: Một trò chơi bài dùng hai bộ bài tây 52 lá tiêu chuẩn trộn lẫn, thường chơi giữa hai cặp đôi. Mục tiêu là tạo ra các "canasta" (nhóm bài) để ghi điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Ils ont passé la soirée à jouer à la canasta. (Họ đã dành cả buổi tối để chơi bài canasta.)
- Les règles de la canasta sont assez complexes. (Luật chơi của bài canasta khá phức tạp.)
- Elle a gagné la partie en réalisant une canasta rouge. (Cô ấy đã thắng ván bài bằng cách tạo ra một canasta đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une canasta": Tạo ra một canasta (một nhóm từ bảy lá bài trở lên cùng hạng).
- Pour gagner beaucoup de points, il faut faire une canasta. (Để thắng nhiều điểm, phải tạo ra được một canasta.)
"Canasta sauvage" hoặc "canasta noire": Canasta hoang/đen (canasta được tạo từ các lá bài phép, như Joker hoặc lá 2).
- Une canasta sauvage rapporte plus de points mais est plus difficile à réaliser. (Một canasta hoang cho điểm cao hơn nhưng cũng khó thực hiện hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Canasta là một danh từ riêng chỉ tên trò chơi, không có biến thể ngữ pháp. Nó là một từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha.
- Rami (danh từ giống đực): Một trò chơi bài khác cũng liên quan đến việc tạo thành các nhóm bài.
- Belote (danh từ giống cái): Một trò chơi bài phổ biến khác ở Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là tên riêng của một trò chơi. Có thể mô tả là un jeu de cartes (một trò chơi bài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jouer à la canasta: Chơi bài canasta.
- On se retrouve ce soir pour jouer à la canasta ? (Tối nay chúng ta gặp nhau để chơi bài canasta nhé?)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "canasta", vì nó là một thuật ngữ chuyên biệt cho trò chơi.
danh từ giống cái
- (đánh bài) bài canatta