canavalia

canavalia

A botanist examines a canavalia vine in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: Canavalia một danh từ riêng chỉ một chi thực vật, bao gồm các loài cây thân thảo hoặc dây leo thân gỗ, chủ yếu phân bốvùng nhiệt đới cận nhiệt đới châu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Canavalia bao gồm các loài như đậu jack.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu chi Canavalia tiềm năng của trong nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canavalia ensiformis": Tên khoa học của loài đậu jack, một loài phổ biến trong chi , được dùng làm thức ăn gia súc hoặc phân xanh.
    • Farmers cultivate Canavalia ensiformis for soil improvement. (Nông dân trồng Canavalia ensiformis để cải tạo đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Canavalia gladiata: Một loài khác trong chi , thường được gọi là đậu kiếm.
    • The sword bean, Canavalia gladiata, is native to Asia. (Đậu kiếm, Canavalia gladiata, nguồn gốc từ châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi đậu rừng: Tên thông dụng trong tiếng Việt để chỉ chi .
  • Chi đậu ma: Một tên gọi khác, thường dùng trong nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • Loài Canavalia: Dùng để chỉ bất kỳ loài nào thuộc chi .
    • Một số loài Canavalia hạt chứa độc tố. (Some Canavalia species have toxic seeds.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ Canavalia đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.