cancale

Học thuật
Thân thiện
cancale

Une famille déguste des cancales au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giống hàu cancan: "cancale" là tên gọi của một giống hàu nổi tiếng, nguồn gốc từ vùng Cancale của Pháp. Đâymột loại hải sản được đánh giá cao về chất lượng hương vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les cancales sont réputées pour leur goût délicat. (Hàu cancan nổi tiếng với hương vị tinh tế.)
    • Nous avons dégusté des cancales fraîches au restaurant. (Chúng tôi đã thưởng thức hàu cancan tươi sống tại nhà hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huître de Cancale": hàu vùng Cancale. Đâycách gọi đầy đủ hơn, chỉ nguồn gốc địacủa loại hàu này.
    • L'huître de Cancale est une appellation renommée. (Hàu vùng Cancalemột tên gọi danh tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancalais(e) (tính từ): thuộc về vùng Cancale.
    • Le port cancaleis est très animé. (Bến cảng Cancale rất nhộn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
  • Huître plate de Cancale: Hàu phẳng Cancale (cách gọi mô tả hình dạng xuất xứ).
cancale

Une famille déguste des cancales au bord de la mer.

danh từ giống cái
  1. giống hàu cancan

Từ gần giống