canicule

danh từ giống cái
  1. tiết đầu
  2. thời kỳ nóng bức
  3. sự nóng bức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

canicule
Une canicule frappe la ville pendant plusieurs jours.