canicule

Học thuật
Thân thiện
canicule

Une canicule frappe la ville pendant plusieurs jours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiết đầu , thời kỳ nóng bức: Chỉ một đợt nắng nóng gay gắt kéo dài, thường xảy ra vào mùa hè, với nhiệt độ cao hơn nhiều so với mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La canicule de cet été a été particulièrement intense. (Đợt nắng nóng mùa hè năm nay đặc biệt gay gắt.)
    • Les autorités ont émis une alerte canicule. (Cácquan chức năng đã đưa ra cảnh báo nắng nóng.)
    • Il faut boire beaucoup d'eau pendant la canicule. (Phải uống nhiều nước trong thời kỳ nắng nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vague de canicule": Làn sóng nắng nóng, chỉ một đợt nắng nóng lớn lan rộng.

    • Le pays fait face à une vague de canicule historique. (Đất nước đang đối mặt với một đợt nắng nóng lịch sử.)
  • "Plan canicule": Kế hoạch nắng nóng, chỉ các biện pháp chiến lược của chính phủ để ứng phó với các đợt nắng nóng nguy hiểm.

    • Le plan canicule est activé chaque été. (Kế hoạch ứng phó nắng nóng được kích hoạt mỗi mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Caniculaire (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của đợt nắng nóng gay gắt.
    • Une chaleur caniculaire. (Cái nóng như thiêu như đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Grosse chaleur: Nắng nóng dữ dội.
  • Vague de chaleur: Đợt nóng, làn sóng nhiệt.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la canicule !": Trời nóng như thiêu! (Câu cảm thán dùng khi thời tiết quá nóng bức).
    • Je ne sors pas, il fait 40°C, c'est la canicule ! (Tôi không ra ngoài đâu, 40°C, trời nóng như thiêu vậy!)
canicule

Une canicule frappe la ville pendant plusieurs jours.

danh từ giống cái
  1. tiết đầu
  2. thời kỳ nóng bức
  3. sự nóng bức

Từ trái nghĩa

Từ gần giống