cancan

/'kænkæn/
Học thuật
Thân thiện
cancan

The dancers perform the cancan on a brightly lit stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điệu nhảy căng-căng: Một điệu nhảy sôi động, nguồn gốc từ Pháp vào thế kỷ 19, đặc trưng bởi động tác đá chân cao xoay người, thường được biểu diễn bởi một nhóm nữ công mặc váy xòe nhiều lớp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous painting by Toulouse-Lautrec depicts dancers performing the cancan at the Moulin Rouge. (Bức tranh nổi tiếng của Toulouse-Lautrec mô tả các công đang biểu diễn điệu căng-căng tại Moulin Rouge.)
    • Learning the cancan requires a lot of energy and flexibility. (Học nhảy điệu căng-căng đòi hỏi rất nhiều năng lượng sự dẻo dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance the cancan": nhảy điệu căng-căng.
    • The troupe will dance the cancan as the grand finale of the show. (Đoàn công sẽ nhảy điệu căng-căng như màn kết thúc hoành tráng của buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancan dancer (n): công nhảy căng-căng.
    • The cancan dancers rehearsed their routine tirelessly. (Các công nhảy căng-căng đã luyện tập tiết mục của họ không mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • French cancan: căng-căng Pháp (tên đầy đủ để nhấn mạnh nguồn gốc).
  • High-kicking dance: điệu nhảy đá chân cao (mô tả đặc điểm).
Thành ngữ liên quan
  • Kick up a cancan: (cách nói ẩn dụ, hiếm gặp) gây ra một sự náo động, ồn ào hoặc vui vẻ tương tự như không khí của một buổi biểu diễn căng-căng.
    • The surprise party really kicked up a cancan. (Bữa tiệc bất ngờ đã thực sự tạo nên một không khí náo nhiệt.)
cancan

The dancers perform the cancan on a brightly lit stage.

danh từ
  1. điệu nhảy căng-căng