cancan

/'kænkæn/
Học thuật
Thân thiện
cancan

Une femme danse le cancan dans un cabaret.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời đồn đại ác hiểm; lời nói xấu: Chỉ những tin đồn hoặc lời bình phẩm tính chất xấu, nhằm hạ thấp hoặc làm hại danh tiếng của người khác.
    • Điệu nhảy căngcăng: Một điệu nhảy sôi động, nổi tiếng của Pháp từ thế kỷ 19, đặc trưng bởi động tác giơ cao chân xoè váy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lời đồn):
    • Il a été victime de méchants cancans. (Anh ấynạn nhân của những lời đồn đại ác ý.)
    • Elle déteste les cancans de bureau. ( ấy ghét những lời nói xấu ở văn phòng.)
  • Danh từ (nghĩa điệu nhảy):
    • Le cancan est une danse française très célèbre. (Điệu căngcăng là một điệu nhảy Pháp rất nổi tiếng.)
    • Les danseuses de cancan portent des jupes longues et des bas noirs. (Các vũ nữ nhảy căngcăng mặc váy dài tất đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des cancans": Buôn chuyện, nói xấu sau lưng.
    • Arrête de faire des cancans sur tes voisins ! (Đừng nói xấu hàng xóm nữa!)
  • "Être friand/friande de cancans": Thích nghe buôn chuyện.
    • Elle est friande de cancans mondains. (Cô ta thích những chuyện ngồi lê đôi mách của giới thượng lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancaner (động từ): buôn chuyện, nói xấu.
    • Elle passe son temps à cancaner au téléphone. (Cô ta dành cả ngày để buôn chuyện qua điện thoại.)
  • Cancanieur, cancanière (danh từ): người hay buôn chuyện, người thích nói xấu.
  • Rumeur (danh từ giống cái): tin đồn (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiếtác ý).
Từ đồng nghĩa
  • (Về lời đồn): Commérage, ragot, médisance.
  • (Về điệu nhảy): Danse du French Cancan (tên đầy đủ).
Thành ngữ liên quan
  • "Le cancan fait la renommée": (Thành ngữ) Lời đồn tạo nên danh tiếng (thường theo nghĩa xấu).
cancan

Une femme danse le cancan dans un cabaret.

danh từ giống đực
  1. lời đồn đại ác hiểm; lời nói xấu
  2. điệu nhảy căngcăng

Từ gần giống

Từ chứa "cancan"