cancellation
/,kænse'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hủy bỏ, sự bãi bỏ: Hành động quyết định dừng hoặc chấm dứt một sự kiện, một thỏa thuận, một dịch vụ hoặc một kế hoạch đã được lên lịch trước đó.
- Dấu hiệu hủy bỏ: Một ký hiệu (như dấu X, dấu gạch chéo) được đánh dấu lên một cái gì đó để cho thấy nó đã bị hủy.
- (Toán học) Sự khử, sự ước lược: Hành động loại bỏ các yếu tố giống nhau ở tử số và mẫu số của một phân số, hoặc ở hai vế của một phương trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cancellation of the flight caused a lot of inconvenience for passengers. (Việc hủy chuyến bay đã gây ra nhiều bất tiện cho hành khách.)
- Please check the document for any cancellations marked with a red stamp. (Hãy kiểm tra tài liệu xem có dấu hủy bỏ nào được đóng bằng tem đỏ không.)
- In algebra, simplification often involves the cancellation of common factors. (Trong đại số, việc đơn giản hóa thường liên quan đến sự khử các thừa số chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Last-minute cancellation": Sự hủy bỏ vào phút chót.
- The hotel charged a fee for the last-minute cancellation. (Khách sạn tính phí cho việc hủy phòng vào phút chót.)
"Mutual cancellation": Sự hủy bỏ lẫn nhau (của một hợp đồng, thỏa thuận).
- Both parties agreed to a mutual cancellation of the contract. (Cả hai bên đồng ý hủy bỏ hợp đồng một cách chung tay.)
Biến thể và từ gần giống
Cancel (động từ): Hủy bỏ.
- I need to cancel my appointment. (Tôi cần hủy cuộc hẹn của mình.)
Cancellable (tính từ): Có thể hủy bỏ được.
- This ticket is non-refundable but it is cancellable with a fee. (Vé này không hoàn tiền nhưng có thể hủy với một khoản phí.)
Từ đồng nghĩa
- Annulment: Sự hủy bỏ, sự làm mất hiệu lực (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức).
- Revocation: Sự thu hồi, sự rút lại (một quyết định, giấy phép).
- Termination: Sự chấm dứt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'cancellation'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'cancel').
Thành ngữ liên quan
- "To be a cancellation": (Thông tục) Được dùng để chỉ một người hoặc thứ gì đó rất tệ, đến mức đáng bị hủy bỏ hoặc loại bỏ.
- That movie was a complete cancellation; I want my money back. (Bộ phim đó thật sự rất tệ; tôi muốn được hoàn lại tiền.)
danh từ
- sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự bãi bỏ
- dấu xoá bỏ
- (toán học) sự khử, sự ước lược