Videocancellation

/,kænse'leiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ cancellation các cách sử dụng đa dạng của trong tiếng Anh. Từ việc hủy bỏ chuyến bay, hợp đồng cho đến các khái niệm chuyên sâu trong toán học những thành ngữ thông tục thú vị, bài học này sẽ giúp bạn nắm vững từ vựng một cách hệ thống. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế, các cụm từ đi kèm phổ biến phân biệt với động từ gốc để bạn tự tin sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Mời bạn theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình.

cancellation
The airline sent a notification about the flight cancellation.