cancellous
/'kænsələs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Giải phẫu học):
- Có cấu trúc xốp, tổ ong: Dùng để mô tả mô xương bên trong có nhiều khoảng trống nhỏ, lỗ hổng hoặc cấu trúc giống như tổ ong, tạo nên sự nhẹ nhưng chắc chắn. Đây là loại mô xương được tìm thấy bên trong các đầu xương dài và bên trong các xương xốp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cancellous bone is lighter and less dense than cortical bone. (Xương xốp nhẹ hơn và ít đặc hơn so với xương vỏ.)
- The biopsy revealed healthy cancellous tissue. (Kết quả sinh thiết cho thấy mô xương xốp khỏe mạnh.)
- This area of the vertebra is primarily cancellous. (Khu vực này của đốt sống chủ yếu là cấu trúc xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y văn chuyên ngành: Thuật ngữ "cancellous" thường xuất hiện khi mô tả cấu trúc vi thể của xương, đặc biệt trong các báo cáo X-quang, MRI, hoặc nghiên cứu về loãng xương.
- The fracture occurred through the cancellous portion of the femoral head. (Vết gãy xảy ra xuyên qua phần xương xốp của chỏm xương đùi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cancellate (tính từ): (Cũ) Có nghĩa tương đương với "cancellous", chỉ cấu trúc có lỗ hổng hoặc dạng lưới.
- Trabecular bone (danh từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa khác trong giải phẫu học để chỉ "cancellous bone" (xương bè, xương xốp), nhấn mạnh vào các thanh xương nhỏ (bè xương) tạo nên cấu trúc mạng lưới.
- Spongy bone (danh từ): Tên gọi thông thường hơn cho "cancellous bone" (xương xốp).
Từ đồng nghĩa
- Porous: Có lỗ xốp, rỗng.
- Spongy: Có tính chất xốp, mềm, đàn hồi như bọt biển.
- Lattice-like: Có cấu trúc giống như mạng lưới, tổ ong.
Từ trái nghĩa
- Cortical: (Thuộc về) xương vỏ, xương đặc – loại xương cứng và đặc ở bên ngoài.
- Compact: Đặc, chắc, không có lỗ hổng.
- Dense: Đậm đặc, dày đặc.
tính từ
- (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellate)