cancellous

/'kænsələs/
Học thuật
Thân thiện
cancellous

Cancellous bone provides lightweight support in the skeleton.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học):
    • cấu trúc xốp, tổ ong: Dùng để mô tả xương bên trong nhiều khoảng trống nhỏ, lỗ hổng hoặc cấu trúc giống như tổ ong, tạo nên sự nhẹ nhưng chắc chắn. Đây loại xương được tìm thấy bên trong các đầu xương dài bên trong các xương xốp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cancellous bone is lighter and less dense than cortical bone. (Xương xốp nhẹ hơn ít đặc hơn so với xương vỏ.)
    • The biopsy revealed healthy cancellous tissue. (Kết quả sinh thiết cho thấy xương xốp khỏe mạnh.)
    • This area of the vertebra is primarily cancellous. (Khu vực này của đốt sống chủ yếu cấu trúc xốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn chuyên ngành: Thuật ngữ "cancellous" thường xuất hiện khi mô tả cấu trúc vi thể của xương, đặc biệt trong các báo cáo X-quang, MRI, hoặc nghiên cứu về loãng xương.
    • The fracture occurred through the cancellous portion of the femoral head. (Vết gãy xảy ra xuyên qua phần xương xốp của chỏm xương đùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cancellate (tính từ): () Có nghĩa tương đương với "cancellous", chỉ cấu trúc lỗ hổng hoặc dạng lưới.
  • Trabecular bone (danh từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa khác trong giải phẫu học để chỉ "cancellous bone" (xương , xương xốp), nhấn mạnh vào các thanh xương nhỏ ( xương) tạo nên cấu trúc mạng lưới.
  • Spongy bone (danh từ): Tên gọi thông thường hơn cho "cancellous bone" (xương xốp).
Từ đồng nghĩa
  • Porous: lỗ xốp, rỗng.
  • Spongy: tính chất xốp, mềm, đàn hồi như bọt biển.
  • Lattice-like: cấu trúc giống như mạng lưới, tổ ong.
Từ trái nghĩa
  • Cortical: (Thuộc về) xương vỏ, xương đặcloại xương cứng đặcbên ngoài.
  • Compact: Đặc, chắc, không lỗ hổng.
  • Dense: Đậm đặc, dày đặc.
cancellous

Cancellous bone provides lightweight support in the skeleton.

tính từ
  1. (giải phẫu) xốp (xương) ((cũng) cancellate)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự