cellular

/'seljulə/
Học thuật
Thân thiện
cellular

A scientist examines cellular structures under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tế bào: Liên quan đến hoặc cấu tạo từ các tế bào, đơn vị cấu trúc cơ bản của sinh vật sống.
    • cấu trúc ô, ngăn: Được chia thành hoặc cấu tạo gồm các khoang, ngăn hoặc đơn vị nhỏ riêng biệt, giống như tổ ong.
    • lỗ hổng, xốp: cấu trúc với nhiều khoảng trống nhỏ hoặc lỗ hổng.
    • hình mạng, ô (vải): Dùng để mô tả loại vải dệt cấu trúc lưới hoặc mắt lưới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cellular biology is the study of cell structure and function. (Sinh học tế bào nghiên cứu về cấu trúc chức năng của tế bào.)
    • The material has a lightweight, cellular structure. (Chất liệu cấu trúc dạng ô nhẹ.)
    • Sponges are known for their cellular texture. (Bọt biển được biết đến với kết cấu lỗ hổng.)
    • She bought a cellular blanket for the summer. ( ấy đã mua một chiếc chăn dệt ô cho mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cellular organization: Tổ chức dạng tế bào, chỉ một cấu trúc được chia thành các đơn vị độc lập thường giống hệt nhau.

    • The terrorist network had a cellular organization, making it hard to dismantle. (Mạng lưới khủng bố tổ chức dạng tế bào, khiến việc triệt phá trở nên khó khăn.)
  • Cellular respiration: Hô hấp tế bào, quá trình tế bào chuyển hóa chất dinh dưỡng thành năng lượng.

    • Cellular respiration is essential for producing ATP, the energy currency of the cell. (Hô hấp tế bào rất cần thiết để sản xuất ATP, đồng năng lượng của tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cell (danh từ): Tế bào; ngăn, ô.
  • Cellulose (danh từ): Xenlulozơ, một hợp chất hữu cơ cấu tạo nên thành tế bào thực vật.
  • Cellularity (danh từ): Tính tế bào; trạng thái được cấu tạo từ các tế bào.
  • Cellular phone / Cell phone (danh từ): Điện thoại di động (một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa trực tiếp của "cellular").
Từ đồng nghĩa
  • Porous (adj): lỗ rỗng, xốp.
  • Compartmentalized (adj): Được chia thành ngăn, khoang.
  • Alveolar (adj): (Thuộc) phế nang; cấu trúc túi nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "cellular" tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cellular" với tư cách tính từ gốc.)

cellular

A scientist examines cellular structures under a microscope.

tính từ
  1. (thuộc) tế bào
  2. cấu tạo bằng tế bào
  3. phòng nhỏ; ngăn nhỏ
  4. lỗ hổng
  5. ô hình mạng (vải)