candelabra

/,kændi'lɑ:brəm/
Học thuật
Thân thiện
candelabra

A tall silver candelabra holds three lit candles on the dining table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá đỡ đèn cầy hoặc nến nhiều nhánh: Một vật dụng trang trí, thường làm bằng kim loại, gỗ hoặc pha lê, được thiết kế để giữ nhiều cây nến hoặc đèn cầy cùng một lúc. nhiều nhánh tỏa ra từ một thân trung tâm.
    • Cột đèn trang trí công cộng: Một cấu trúc cao, thường bằng kim loại hoặc đá, được đặtnhững nơi như quảng trường, trước dinh thự hoặc lâu đài, nhiều đènphía trên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant silver candelabra was the centerpiece of the dining table. (Chiếc giá đèn cến bằng bạc lộng lẫy điểm nhấn trung tâm của bàn ăn.)
    • They lit the candles on the antique candelabra to create a romantic atmosphere. (Họ thắp nến trên chiếc chân đèn cổ để tạo bầu không khí lãng mạn.)
    • The palace gates were flanked by ornate stone candelabra. (Cổng cung điện được hai bên những cột đèn bằng đá được chạm trổ tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of candelabra": Một đôi giá đèn nến. Thường được sử dụng theo cặp để trang trí đối xứng.
    • She placed a pair of crystal candelabra on the mantelpiece. ( ấy đặt một đôi giá đèn bằng pha lê trên sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Candelabrum (n): Dạng số ít của "candelabra". Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, "candelabra" thường được dùng cho cả số ít số nhiều.
    • A single candelabrum stood in the center. (Một giá đèn nến đứngtrung tâm.)
  • Candlestick (n): Giá đỡ nến, chân đèn. Thường chỉ giữ một cây nến, đơn giản hơn so với candelabra.
    • He used a simple brass candlestick. (Anh ấy dùng một chân đèn bằng đồng đơn giản.)
  • Chandelier (n): Đèn chùm. một vật dụng treo trên trần nhà để chiếu sáng, thường nhiều nhánh đèn.
    • The ballroom was illuminated by a grand crystal chandelier. (Phòng khiêu vũ được chiếu sáng bởi một chiếc đèn chùm pha lê đồ sộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Branched candlestick: Giá nến nhánh (cách diễn đạt mô tả).
  • Menorah (n): Một loại giá đèn nến bảy hoặc chín nhánh, ý nghĩa tôn giáo quan trọng trong Do Thái giáo.
candelabra

A tall silver candelabra holds three lit candles on the dining table.

danh từ, số nhiều candelabra
  1. cây đèn nến; chúc đài
  2. cột đèn (trước các dinh thự, lâu đài)

Từ đồng nghĩa