candescence

/kæn'desns/
Học thuật
Thân thiện
candescence

A piece of iron glows with candescence in the blacksmith's forge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắng: Trạng thái của một vật thể khi bị đốt nóng đến mức phát ra ánh sáng trắng rực rỡ do nhiệt độ rất cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The metal reached a state of candescence in the furnace. (Kim loại đã đạt đến trạng thái nung trắng trong .)
    • The candescence of the filament is what produces light in an incandescent bulb. (Trạng thái nóng trắng của sợi đốt thứ tạo ra ánh sáng trong bóng đèn sợi đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To bring to candescence": Làm cho một vật đạt đến trạng thái nóng trắng.
    • The blacksmith brought the iron to candescence before shaping it. (Người thợ rèn đã nung sắt đến trạng thái trắng trước khi tạo hình .)
Biến thể từ gần giống
  • Incandescence (n): Sự phát sáng do nhiệt, sự nóng sáng. (Từ này rất gần nghĩa thường được dùng phổ biến hơn "candescence").
  • Candescent (adj): Ở trạng thái nóng trắng, phát sáng do nhiệt.
    • The candescent metal glowed brightly. (Kim loại nóng trắng phát sáng rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Incandescence: Sự nóng sáng, sự phát sáng do nhiệt.
  • White heat: Nhiệt độ trắng (nghĩa đen chỉ nhiệt độ cao khiến vật phát sáng trắng).
Lưu ý
  • "Candescence" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như vật , luyện kim hoặc mô tả văn chương. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ "incandescence" được ưa dùng hơn.
candescence

A piece of iron glows with candescence in the blacksmith's forge.

danh từ
  1. trạng thái nung trắng, trạng thái nóng trắng

Từ chứa "candescence"