incandescence

/,inkæn'desnt/
Học thuật
Thân thiện
incandescence

The scientist observes the incandescence of the heated filament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nóng sáng: Hiện tượng một vật thể phát ra ánh sáng do được đốt nóng đến nhiệt độ rất cao.
    • Ánh sáng từ nhiệt: Ánh sáng nhìn thấy được phát ra trực tiếp từ một vật thể nóng, như dây tóc trong bóng đèn sợi đốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incandescence of the metal was visible as it was heated in the forge. (Sự nóng sáng của kim loại có thể nhìn thấy khi được nung trong rèn.)
    • Traditional light bulbs produce light through incandescence. (Bóng đèn truyền thống tạo ra ánh sáng thông qua sự nóng sáng.)
    • We watched the fading incandescence of the embers in the fireplace. (Chúng tôi ngắm nhìn sự nóng sáng đang tắt dần của những thanh hồng trong sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of incandescence": Trạng thái nóng sáng hoặc trạng thái rực cháy (có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ).
    • The poet described her anger as a state of incandescence. (Nhà thơ miêu tả cơn giận của ấy như một trạng thái rực cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Incandescent (tính từ): nóng sáng, rực sáng; (nghĩa bóng) sáng chói, đầy nhiệt huyết.
    • an incandescent light bulb (bóng đèn sợi đốt)
    • She gave an incandescent performance. ( ấy một màn trình diễn rực sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glowing: sự phát sáng, sự rực sáng (nói chung, có thể không nhất thiết do nhiệt).
  • Luminosity: độ sáng, sự phát sáng (thuật ngữ chung về ánh sáng).
  • Radiance: sự tỏa sáng, ánh sáng rực rỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incandescence")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incandescence")

incandescence

The scientist observes the incandescence of the heated filament.

danh từ
  1. sự nóng sáng

Từ đồng nghĩa