candidacy
/'kændidəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ứng cử, tư cách ứng cử: Trạng thái hoặc điều kiện của một người chính thức là ứng viên cho một vị trí, chức vụ, đặc biệt trong một cuộc bầu cử chính trị.
- Sự đề cử, sự được đề xuất: Việc được đề xuất hoặc xem xét cho một vị trí, giải thưởng, hoặc cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She announced her candidacy for mayor last week. (Cô ấy đã tuyên bố sự ứng cử của mình cho chức thị trưởng vào tuần trước.)
- His candidacy was supported by many young voters. (Tư cách ứng cử của ông ấy được nhiều cử tri trẻ ủng hộ.)
- The committee will review all candidacies for the scholarship. (Ủy ban sẽ xem xét tất cả các đề cử cho học bổng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to announce/declare one's candidacy": tuyên bố, công bố sự ứng cử của mình.
- The senator declared his candidacy for the presidency. (Thượng nghị sĩ đã tuyên bố sự ứng cử của ông cho chức tổng thống.)
"to withdraw one's candidacy": rút lui khỏi cuộc đua, hủy bỏ sự ứng cử.
- Due to health reasons, he was forced to withdraw his candidacy. (Vì lý do sức khỏe, ông buộc phải rút lui khỏi cuộc đua.)
"candidacy for a position/award": sự ứng cử/đề cử cho một vị trí/giải thưởng.
- Her candidacy for the leadership role is very strong. (Sự ứng cử của cô ấy cho vai trò lãnh đạo rất mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Candidate (n): ứng viên, người ứng cử.
- There are three candidates for the job. (Có ba ứng viên cho công việc này.)
Candidature (n): (cách dùng phổ biến hơn ở tiếng Anh-Anh) sự ứng cử, tư cách ứng viên. Nghĩa tương đương với "candidacy".
- He put forward his candidature for the committee. (Ông ấy đã đưa ra sự ứng cử của mình cho ủy ban.)
Từ đồng nghĩa
- Nomination: sự đề cử, sự chỉ định.
- Application: sự nộp đơn, sự ứng tuyển (thường dùng cho việc làm, học bổng).
- Running: sự tranh cử (thường dùng trong bầu cử chính trị).
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ứng cử