candidature
/'kændiditʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ứng cử: Tình trạng hoặc hành động chính thức đăng ký, đề cử bản thân để được bầu vào một chức vụ, vị trí nào đó. Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc các cuộc bầu cử nội bộ.
- Tư cách ứng viên: Tình trạng là một người đã chính thức được đề cử hoặc tự ứng cử cho một vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His candidature for the presidency was announced yesterday. (Sự ứng cử của ông ấy cho chức tổng thống đã được công bố hôm qua.)
- The committee will review all candidatures for the vacant position. (Ủy ban sẽ xem xét tất cả các đơn ứng cử cho vị trí còn trống.)
- She formally submitted her candidature for the leadership role. (Cô ấy đã chính thức nộp đơn ứng cử cho vai trò lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to announce one's candidature": công bố sự ứng cử của mình.
- The senator announced his candidature for re-election. (Thượng nghị sĩ đã công bố sự ứng cử tái đắc cử của mình.)
"to support/endorse a candidature": ủng hộ, tán thành một sự ứng cử.
- Several prominent figures have endorsed her candidature. (Một số nhân vật nổi bật đã tán thành sự ứng cử của bà ấy.)
"candidature is contingent on...": việc ứng cử phụ thuộc vào...
- His candidature is contingent on passing the preliminary screening. (Việc ứng cử của anh ấy phụ thuộc vào việc vượt qua vòng sơ tuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Candidate (n): ứng viên, người ứng cử.
- There are three candidates for the job. (Có ba ứng viên cho công việc này.)
Candidacy (n): (từ đồng nghĩa với 'candidature', phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ) sự ứng cử, tư cách ứng viên.
- He declared his candidacy for mayor. (Ông ấy tuyên bố ứng cử chức thị trưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Application: đơn xin, đơn ứng tuyển (thường dùng cho việc xin việc hoặc học bổng, có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
- Nomination: sự đề cử (nhấn mạnh việc được người khác đề cử hơn là tự ứng cử).
- Running: (thông tục) sự ra tranh cử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ 'candidature')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'candidature')
danh từ
- sự ứng cử
- to withdraw one's candidaturerút tên không ra ứng cử nữa