candlewick

candlewick

A child watches the candlewick burn down in a quiet room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bấc nến: "candlewick" phần dây hoặc sợi được đặtgiữa cây nến, chức năng hút sáp nóng chảy để duy trì ngọn lửa.
    • Vải nhung kẻ (một loại vải): "candlewick" cũng chỉ một loại vải hoa văn nổi được tạo thành từ các vòng sợi mềm được cắt ra, thường dùng làm khăn trải giường hoặc đồ trang trí.
dụ sử dụng
  • Bấc nến:

    • The candlewick is too short to burn properly. (Bấc nến quá ngắn để cháy đúng cách.)
    • She trimmed the candlewick before lighting the candle. ( ấy đã cắt bấc nến trước khi thắp nến.)
  • Vải nhung kẻ:

    • The bedspread is made of soft candlewick. (Tấm trải giường được làm từ vải nhung kẻ mềm mại.)
    • Candlewick fabric is often used for baby blankets. (Vải nhung kẻ thường được dùng làm chăn cho em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "candlewick" trong nghề làm nến: Chỉ chất lượng loại bấc nến ( dụ: bấc nến cotton, bấc nến gỗ) ảnh hưởng đến cách nến cháy.

    • Choosing the right candlewick is crucial for an even burn. (Việc chọn đúng bấc nến rất quan trọng để nến cháy đều.)
  • "candlewick" trong ngành dệt may: Đề cập đến kỹ thuật dệt vải với các vòng sợi cắt tạo hoa văn.

    • Candlewick embroidery is a traditional craft in some cultures. (Thêu vải nhung kẻ một nghề thủ công truyền thốngmột số nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Candlewicking (danh từ): Kỹ thuật thêu hoặc dệt tạo hoa văn nổi trên vải, thường dùng chỉ bấc nến.

    • She learned candlewicking from her grandmother. ( ấy học kỹ thuật thêu vải nhung kẻ từ của mình.)
  • Wick (danh từ): Bấc (nói chung), không chỉ riêng của nến.

    • The lamp's wick needs to be replaced. (Bấc đèn cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Bấc nến: wick (bấc nói chung), candle wick (bấc nến).
  • Vải nhung kẻ: tufted fabric (vải hoa văn nổi), candlewick fabric (vải nhung kẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "candlewick" do đây danh từ cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "candlewick". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về nến như:
    • Burn the candle at both ends: làm việc quá sức, thức khuya dậy sớm.
      • He's been burning the candle at both ends to finish the project. (Anh ấy đã làm việc quá sức để hoàn thành dự án.)

Từ gần giống