candy-like

Học thuật
Thân thiện
candy-like

The child's toy had a candy-like appearance with bright colors and a glossy finish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như kẹo: hình thức, hương vị, kết cấu hoặc vẻ ngoài tương tự như kẹo. Thường dùng để mô tả thứ đó ngọt ngào, hấp dẫn hoặc có vẻ ngoài bắt mắt như kẹo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cake had a candy-like glaze that was shiny and sweet. (Chiếc bánh một lớp phủ giống như kẹo, bóng ngọt.)
    • She wore a dress with a candy-like pink color. ( ấy mặc một chiếc váy màu hồng giống như màu kẹo.)
    • The children were attracted to the toy's candy-like appearance. (Những đứa trẻ bị thu hút bởi vẻ ngoài giống như kẹo của món đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả hương vị: Thường dùng để nhấn mạnh vị ngọt đặc trưng của kẹo.
    • The medicine had a surprisingly candy-like flavor, making it easier for kids to take. (Thuốc hương vị giống kẹo một cách đáng ngạc nhiên, giúp trẻ em dễ uống hơn.)
  • Mô tả vẻ ngoài: Dùng để mô tả màu sắc tươi sáng, bóng bẩy hoặc hình dáng hấp dẫn.
    • The designer created a line of candy-like jewelry in bright, sugary colors. (Nhà thiết kế đã tạo ra một dòng trang sức trông như kẹo với những màu sắc tươi sáng, ngọt ngào.)
Biến thể từ gần giống
  • Candy-colored (adj): màu sắc tươi sáng, rực rỡ như màu của nhiều loại kẹo.
    • The cartoon characters lived in candy-colored houses. (Các nhân vật hoạt hình sống trong những ngôi nhà màu sắc rực rỡ như kẹo.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet-like: Giống như đồ ngọt (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm bánh ngọt).
  • Sugary: vị/ vẻ ngoài như đường, ngọt.
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép (compound adjective), được tạo thành bằng cách kết hợp danh từ "candy" (kẹo) với hậu tố "-like" (giống như). Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các tính từ mô tả ( dụ: child-like - giống trẻ con, shell-like - giống vỏ ).
candy-like

The child's toy had a candy-like appearance with bright colors and a glossy finish.

Adjective
  1. giống như kẹo

Từ tương tự