cane reed
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây mía sậy, cây lau sậy: "cane reed" là một loại cỏ cao, thường mọc ở miền nam Hoa Kỳ, tạo thành các bụi rậm. Loại cây này có thân dài, cứng, thường được dùng để làm các vật dụng như gậy, que, hoặc trong sản xuất giấy.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mía sậy mọc thành bụi rậm gần con sông.)
- (Nông dân dùng cây mía sậy để làm hàng rào đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cane reed" trong bối cảnh sinh thái: Được nhắc đến như một loài thực vật đặc trưng của vùng đất ngập nước, có vai trò chống xói mòn.
- The thickets of cane reed provide habitat for birds. (Các bụi cây mía sậy cung cấp môi trường sống cho chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Cane (danh từ): cây mía, thân cây cứng (thường dùng làm gậy hoặc đồ nội thất).
- He leaned on his cane while walking. (Ông ấy dựa vào cây gậy khi đi bộ.)
- Reed (danh từ): cây sậy, lau sậy (thường mọc ở nơi ẩm ướt, dùng làm mái nhà hoặc nhạc cụ).
- The reeds by the lake swayed in the wind. (Những cây sậy bên hồ đung đưa trong gió.)
Từ đồng nghĩa
- Giant cane: cây mía khổng lồ (một tên gọi khác của loại cây này).
- Arundinaria gigantea: tên khoa học của loại cây mía sậy này.
Các cụm từ liên quan
- Cane reed thicket: bụi cây mía sậy (một khu vực dày đặc các cây mía sậy).
- The hikers got lost in a cane reed thicket. (Những người đi bộ đường dài bị lạc trong một bụi cây mía sậy.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "cane reed".)