Conrad

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên người: "Conrad" một tên riêng nam, thường được dùng làm họ hoặc tên gọi.
    • Nhà văn Joseph Conrad: Khi viết hoa dùng trong ngữ cảnh văn học, "Conrad" thường chỉ Joseph Conrad (tên khai sinh Józef Teodor Konrad Korzeniowski), một tiểu thuyết gia người Anh gốc Ba Lan nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (tên người):

    • My colleague's name is Conrad. (Tên đồng nghiệp của tôi Conrad.)
    • The author Conrad wrote many great novels. (Nhà văn Conrad đã viết nhiều tiểu thuyết hay.)
  • Danh từ riêng (chỉ Joseph Conrad):

    • We are studying "Heart of Darkness" by Conrad in our literature class. (Chúng tôi đang học tác phẩm "Trái tim của Bóng tối" của Conrad trong lớp văn học.)
    • Conrad's experiences as a sailor greatly influenced his writing. (Những trải nghiệm làm thủy thủ của Conrad đã ảnh hưởng rất lớn đến các tác phẩm của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conradian" (thuộc tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của Joseph Conrad.
    • The novel has a Conradian sense of adventure and moral ambiguity. (Cuốn tiểu thuyết mang một cảm giác phiêu lưu sự mơ hồ về đạo đức kiểu Conrad.)
Biến thể từ gần giống
  • Conradian (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của nhà văn Joseph Conrad.
    • The film's atmosphere was deeply Conradian. (Bầu không khí của bộ phim mang đậm phong cách Conrad.)
Từ đồng nghĩa
  • Joseph Conrad: Tên đầy đủ của nhà văn, có thể dùng thay thế khi cần nói rõ.
  • Author of 'Lord Jim': Cách gọi gián tiếp thông qua tác phẩm nổi tiếng nhất của ông.
Noun
  1. tiểu thuyết gia người Anh, sinh ở Ba Lan (1857-1924), nổi tiếng với những câu chuyện về biển kỹ thuật kể chuyện.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống